Al-Hazm
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ahli Saudi FC

Al-Hazm vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 0-2 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
LDDWL Al-Hazm
LLWLW Al Ahli Saudi FC
  1. 20' Matheus Gonçalves
  2. 32' Franck Kessié
  3. 40' Amir Saâyoud
  4. HT0-0
  5. 46' M. Dams A. I. Al Khaibari
  6. 68' Abdulaziz Al-Harbi
  7. 69' M. Carvalho B. Al Sayyali
  8. 69' E. Mokwana F. Martins
  9. 69' S. Abu Al Shamat I. Toney
  10. 72' 0-1 F. Al Buraikan · A. Majrashi
  11. 78' K. Al Subaie A. Al Nakhli
  12. 78' A. Al Dhuwayhi A. Bah
  13. 80' 0-2 A. Majrashi · Matheus Goncalves
  14. 81' M. Abdulrahman A. Majrashi
  15. 81' F. Al Rashidi R. Mahrez
  16. 86' R. Hamidou
  17. 90'+3 Abdurahman Al-Dakheel
  18. FT0-2

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jalel Kadri
  1. 14B. Varela 6.5
  2. 82A. Al Harbi 6.2
  3. 34A. Al Dakheel 6.2
  4. 4S. Tanker 6.7
  5. 27A. Al Nakhli ▼ 78' 7.2
  6. 6B. Al Sayyali ▼ 69' 6.9
  7. 32L. Rosier 6.9
  8. 24A. Bah ▼ 78' 6.9
  9. 11A. Sayoud 8.0
  10. 9O. Al Somah 5.9
  11. 10F. Martins ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 23I. Zaied
  2. 2S. Al Rashid
  3. 13A. Al Shanqiti
  4. 77K. Al Subaie ▲ 78'
  5. 5M. Al Yami
  6. 26A. Al Dhuwayhi ▲ 78' 6.5
  7. 80M. Carvalho ▲ 69' 6.3
  8. 7Y. Al Shammari
  9. 17E. Mokwana ▲ 69' 6.2
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 16E. Mendy 7.2
  2. 27A. Majrashi ▼ 81' 8.3
  3. 5M. Sulaiman 7.3
  4. 3Ibanez 7.2
  5. 88A. I. Al Khaibari ▼ 46' 6.9
  6. 7R. Mahrez ▼ 81' 6.9
  7. 6V. Atangana 7.3
  8. 79F. Kessie 6.9
  9. 20Matheus Goncalves 6.3
  10. 9F. Al Buraikan 7.2
  11. 17I. Toney ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Al Sanbi
  2. 32M. Dams ▲ 46' 6.9
  3. 46R. Hamidou ▲ 86'
  4. 29M. Abdulrahman ▲ 81'
  5. 30Z. Al Johani
  6. 14E. Al Muwallad
  7. 47S. Abu Al Shamat ▲ 69' 6.9
  8. 19F. Al Rashidi ▲ 81' 6.3
  9. 26Y. Al Zubaidi

Thống kê

022
310
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm11
1Trúng đích5
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
2Phạt góc3
5Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
351Chuyền bóng364
283Chuyền chính xác278
81%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu52
41Ghi được107
59Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận2.06
5Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu