Al-Hazm vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 2-2 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Trọng tài
- Mohammed Al Esmaiel
- Phong độ
- LDDWL Al-Hazm
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 11' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ Omar Al Somah
- 35' C. Strandberg · O. John 1-0
- 39' O. John · Tiago Rodrigues 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Mohammed Majrashi ▼ Salman Al-Moasher
- 46' ▲ Housain Al-Mogahwi ▼ Mohammed Al-Majhad
- 53' Hussain Al Moqahwi
- 54' Tiago Rodrigues
- 55' Abdullah Hassoun
- 59' ▲ Ahmed Al-Juwaid ▼ Abdulhadi Al-Harajin
- 69' ▲ Abdulbasit Al-Hindi ▼ Abdullah Tarmin
- 77' Paulinho
- 78' 2-1 E. Alioski11m
- 81' ▲ Sultan Faqihi ▼ Masoud Bakheet
- 81' ▲ Suleiman Al-Saeed ▼ I. Tandia
- 83' 2-2 Paulinho
- 90'+3 Suliman Said
- 90'+4 Abdulbaset Al-Hindi
- 90'+2 ▲ Ibrahim Al-Barakah ▼ Ahmed Al-Najei
- 90'+2 ▲ Thaar Al-Otaibi ▼ O. John
- FT2-2
Đội hình
- 1Dawood Al Saeed 6.2
- 27Neris 6.5
- 5Ahmed Al-Najei ▼ 90' 6.9
- 34Abdulrahman Al-Dakheel 7.2
- 66Farhan Al-Aazmi 6.5
- 10I. Tandia ▼ 81' 6.3
- 20Tiago Rodrigues ⇢ 6.7
- 7Abdulhadi Al-Harajin ▼ 59' 6.7
- 32Masoud Bakheet ▼ 81' 6.6
- 11O. John ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 99C. Strandberg ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 6Ahmed Al-Juwaid ▲ 59' 6.3
- 14Sultan Faqihi ▲ 81' 6.3
- 77Suleiman Al-Saeed ▲ 81' 6.5
- 81Ibrahim Al-Barakah ▲ 90'
- 41Thaar Al-Otaibi ▲ 90'
- 9Y. Omar
- 24Fahad Al-Obaid
- 23Ibrahim Zaid
- 28Abdullah Al-Shammari
- 33Mohammed Al-Owais 6.2
- 3Dankler 6.9
- 5Mohammed Al-Khabrani 6.2
- 23Abdullah Tarmin ▼ 69' 6.0
- 15Paulinho ⚽ 6.9
- 10Salman Al-Moasher ▼ 46' 6.3
- 7E. Alioski ⚽ 7.2
- 8F. Bradarić 7.5
- 26Mohammed Al-Majhad ▼ 46' 6.3
- 20A. Ndao 6.9
- 9Omar Al Somah ▼ 11' 6.6
Dự bị 9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 11' 7.2
- 19Mohammed Majrashi ▲ 46' 6.9
- 11Housain Al-Mogahwi ▲ 46' 7.2
- 37Abdulbasit Al-Hindi ▲ 69' 6.9
- 16Nooh Al-Mousa
- 17Haitham Asiri
- 25Motaz Hawsawi
- 40Ali Al-Asmari
- 71Mohammed Al Yami
Thống kê
01⚑3
⚑730
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm13
4Trúng đích3
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
3Phạt góc7
0Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
246Chuyền bóng514
177Chuyền chính xác439
72%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
26Ghi được47
53Thủng lưới53
0.79Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai30