Al-Ittihad vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- Khaled Al Teris, Saudi Arabia
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 4' G. Ilenikhena 1-0
- 22' G. Ilenikhena · H. Aouar 2-0
- 36' 2-1 Angelo
- HT2-1
- 46' ▲ R. Rios ▼ M. Ali
- 53' Dion Lopy
- 53' ▲ M. Al Shanqiti ▼ A. Al Julaydan
- 55' Samú Costa
- 60' ▲ S. Al Nasser ▼ S. Al Najdi
- 60' ▲ A. Yahya ▼ K. Coman
- 67' ▲ Y. En Nesyri ▼ G. Ilenikhena
- 67' ▲ M. Al Sahafi ▼ A. Al Ghamdi
- 69' João Félix
- 78' ▲ A. Al Khaibari ▼ Samu Costa
- 78' ▲ A. Al Hamdan ▼ Angelo
- 79' Abdullah Al-Khaibari
- 82' ▲ R. Kaabi ▼ S. Bergwijn
- 90'+2 Youssef En-Nesyri
- 90'+1 Abdulelah Al-Amri
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Rajkovic 7.9
- 32A. Al Julaydan ▼ 53' 6.6
- 2D. Pereira 7.2
- 15H. Kadesh 6.7
- 25F. Abdi 7.2
- 30D. Lopy 7.3
- 8M. Ali ▼ 46' 6.6
- 27A. Al Ghamdi ▼ 67' 6.9
- 10H. Aouar ⇢ 7.6
- 34S. Bergwijn ▼ 82' 6.3
- 9G. Ilenikhena ⚽2 ▼ 67' 8.2
Dự bị 9
- 50M. Al Absi
- 42M. Fagihy
- 13M. Al Shanqiti ▲ 53' 6.6
- 66M. Barnawi
- 60R. Kaabi ▲ 82' 6.7
- 5R. Rios ▲ 46' 7.2
- 11S. Al Shehri
- 21Y. En Nesyri ▲ 67' 6.2
- 22M. Al Sahafi ▲ 67' 6.5
- 1N. Al Aqidi 6.3
- 12N. Boushal 6.3
- 3M. Simakan 6.7
- 5A. Al Amri 6.9
- 83S. Al Najdi ▼ 60' 6.0
- 21K. Coman ▼ 60' 6.3
- 20Angelo ⚽ ▼ 78' 7.3
- 11Samu Costa ▼ 78' 6.3
- 10S. Mane 7.0
- 79Joao Felix 6.9
- 7C. Ronaldo 6.6
Dự bị 9
- 24Bento
- 4N. Al Sharari
- 6S. Al Nasser ▲ 60' 6.9
- 70A. Aman
- 23A. Yahya ▲ 60' 6.3
- 17A. Al Khaibari ▲ 78' 6.3
- 14S. Al Najei
- 9A. Al Hamdan ▲ 78' 6.3
- 60S. Haqawi
Thống kê
02⚑3
⚑1440
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm16
3Trúng đích8
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
3Phạt góc14
2Việt vị2
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
7Cứu thua1
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
373Chuyền bóng417
295Chuyền chính xác360
79%Chính xác chuyền86%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
17Trận đấu14
34Ghi được26
20Thủng lưới21
2Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai15