Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Ittihad

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 4-2 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4, hòa 0, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
DWWWD Al-Ittihad
  1. 3' Sadio Mané
  2. 45'+3 Cristiano Ronaldo · Mohammed Al Fatil 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Otávio S. Mané
  5. 46' Luiz Felipe Saad Al Mosa
  6. 46' Fabinho Faisal Al Ghamdi
  7. 46' Marwan Al Sahafi Ahmed Al Ghamdi
  8. 50' Swailem Al-Menhali
  9. 60' Turki Al Jaadi Hassan Kadish
  10. 64' M. Brozović Ali Al Hassan
  11. 64' Abdulaziz Al Elewai Abdulmajeed Al Sulayhim
  12. 66' Swailem Al-Menhali
  13. 69' Cristiano Ronaldo · M. Brozović 2-0
  14. 70' Awad Aman Mohammed Al Fatil
  15. 74' Meshari Al Nemer Cristiano Ronaldo
  16. 79' Abdulrahman Ghareeb11m 3-0
  17. 81' Farhah Al Shamrani Muhannad Al Shanqiti
  18. 88' 3-1 Farhah Al Shamrani · Talal Haji
  19. 90'+5 Abdulelah Al-Amri
  20. 90'+2 3-2 Fabinho
  21. 90'+5 Meshari Al Nemer · Abdulaziz Al Elewai 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Luís Castro
  1. 36Raghid Najjar 7.0
  2. 12Nawaf Bu Washl 6.7
  3. 5Abdulelah Al Amri 6.9
  4. 4Mohammed Al Fatil ▼ 70' 7.3
  5. 24Mohammed Qasem 6.9
  6. 8Abdulmajeed Al Sulayhim ▼ 64' 7.7
  7. 10S. Mané ▼ 46' 6.9
  8. 19Ali Al Hassan ▼ 64' 6.3
  9. 14Sami Al Naji 7.2
  10. 29Abdulrahman Ghareeb 7.2
  11. 7Cristiano Ronaldo ⚽2 ▼ 74' 8.3

Dự bị 9

  1. 25Otávio ▲ 46' 6.9
  2. 77M. Brozović ▲ 64' 7.3
  3. 46Abdulaziz Al Elewai ▲ 64' 6.9
  4. 49Awad Aman ▲ 70' 5.2
  5. 30Meshari Al Nemer ▲ 74' 7.5
  6. 78Ali Lajami
  7. 23Aiman Yahya
  8. 2Sultan Al Ghannam
  9. 33Waleed Abdullah
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Gallardo
  1. 35Mohammed Al Mahasnah
  2. 25Suwailem Al Manhali 5.9
  3. 30Saad Al Mosa ▼ 46' 6.3
  4. 15Hassan Kadish ▼ 60' 6.3
  5. 13Muhannad Al Shanqiti ▼ 81' 6.3
  6. 7N. Kanté 7.2
  7. 14Awad Al Nashri 6.5
  8. 16Faisal Al Ghamdi ▼ 46' 6.9
  9. 27Ahmed Al Ghamdi ▼ 46' 6.3
  10. 52Talal Haji 7.0
  11. 11Jota 6.6

Dự bị 8

  1. 5Luiz Felipe ▲ 46' 6.2
  2. 8Fabinho ▲ 46' 6.7
  3. 17Marwan Al Sahafi ▲ 46' 6.5
  4. 19Turki Al Jaadi ▲ 60' 6.2
  5. 29Farhah Al Shamrani ▲ 81' 7.7
  6. 21Abdullah Al Jadani
  7. 6Sultan Farhan
  8. 22Hammam Al Hammami

Thống kê

026
111
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm8
9Trúng đích3
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
6Phạt góc1
6Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
581Chuyền bóng443
493Chuyền chính xác365
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
134Ghi được84
70Thủng lưới70
2.48Bàn thắng mỗi trận1.68
16Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn30
76Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu