Al-Ittihad vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 9' 0-1 S. Mane · K. Coman
- 35' 0-2 C. Ronaldo · S. Mane
- 45'+2 ▲ F. Al Ghamdi ▼ H. Aouar
- HT0-2
- 61' ▲ A. Al Oboud ▼ M. Fagihy
- 77' ▲ A. Sharahili ▼ A. Al Julaydan
- 80' Steven Bergwijn
- 82' Ahmed Sharahili
- 86' ▲ S. Al Ghannam ▼ K. Coman
- 90'+5 ▲ A. Al Amri ▼ C. Ronaldo
- 90' ▲ A. Al Hassan ▼ A. Al Khaibari
- 90' ▲ A. Ghareeb ▼ A. Yahya
- FT0-2
Đội hình
- 1P. Rajkovic 6.5
- 32A. Al Julaydan ▼ 77' 6.5
- 6S. Al Mousa 6.7
- 2D. Pereira 6.9
- 42M. Fagihy ▼ 61' 6.2
- 7N. Kante 6.3
- 10H. Aouar ▼ 45' 6.5
- 8Fabinho 7.0
- 19M. Diaby 7.2
- 9K. Benzema 7.0
- 34S. Bergwijn 6.5
Dự bị 9
- 50M. Al Absi
- 87Y. Al Jaber
- 14A. Al Nashri
- 16F. Al Ghamdi ▲ 45' 6.2
- 20A. Sharahili ▲ 77' 6.7
- 24A. Al Oboud ▲ 61' 6.6
- 27A. Al Ghamdi
- 11S. Al Shehri
- 80H. Al Ghamdi
- 24Bento 7.0
- 12N. Boushal 7.5
- 3M. Simakan 7.0
- 26I. Martinez 7.2
- 23A. Yahya ▼ 90' 8.2
- 21K. Coman ⇢ ▼ 86' 6.6
- 11M. Brozovic 6.3
- 17A. Al Khaibari ▼ 90' 6.9
- 10S. Mane ⚽ ⇢ 7.9
- 7C. Ronaldo ⚽ ▼ 90' 7.3
- 79Joao Felix 7.6
Dự bị 9
- 36R. Al Najjar
- 5A. Al Amri ▲ 90'
- 4N. Al Sharari
- 2S. Al Ghannam ▲ 86' 6.6
- 83S. Al Najdi
- 19A. Al Hassan ▲ 90'
- 29A. Ghareeb ▲ 90'
- 16M. Maran
- 77H. Camara
Thống kê
02⚑3
⚑600
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm21
2Trúng đích3
4Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
3Phạt góc6
5Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
430Chuyền bóng353
370Chuyền chính xác296
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
91Ghi được135
67Thủng lưới43
1.82Bàn thắng mỗi trận2.65
15Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai72