Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-3 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4, hòa 0, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Sân vận động
- Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- DWWWD Al-Ittihad
- 3' S. Mané 1-0
- 37' Aiman Yahya · S. Mané 2-0
- 39' Ayman Yahya
- HT2-0
- 49' 2-1 K. Benzema · Abdulrahman Al Obud
- 52' 2-2 N. Kanté · Muhannad Al Shanqiti
- 61' Ali Al-Hassan
- 66' ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Ali Al Hassan
- 67' Danilo Pereira
- 69' ▲ S. Bergwijn ▼ Abdulrahman Al Obud
- 69' ▲ Fawaz Al Soqoor ▼ Muhannad Al Shanqiti
- 81' ▲ Ângelo ▼ Aiman Yahya
- 90'+7 Abdullah Al-Khaibari
- 90'+7 Steven Bergwijn
- 90'+3 Fabinho
- 90'+3 Abdulelah Al-Amri
- 90'+7 Moussa Diaby
- 90'+1 ▲ Saad Haqawi ▼ M. Brozović
- 90'+4 2-3 H. Aouar
- FT2-3
Đội hình
- 24Bento 6.3
- 2Sultan Al Ghannam 6.5
- 78Ali Lajami 6.3
- 3M. Simakan 6.3
- 12Nawaf Bu Washl 6.7
- 19Ali Al Hassan ▼ 66' 6.6
- 11M. Brozović ▼ 90' 7.0
- 23Aiman Yahya ⚽ ▼ 81' 7.7
- 10S. Mané ⚽ ⇢ 8.2
- 25Otávio 7.0
- 7Cristiano Ronaldo 6.3
Dự bị 9
- 17Abdullah Al Khaibari ▲ 66' 6.9
- 20Ângelo ▲ 81' 6.5
- 60Saad Haqawi ▲ 90'
- 36Raghid Najjar
- 80Wesley
- 70Awad Aman
- 50Majed Qasheesh
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim
- 4Mohammed Al Fatil
- 1P. Rajković 7.0
- 13Muhannad Al Shanqiti ⇢ ▼ 69' 6.7
- 4Abdulelah Al Amri 5.9
- 2Danilo Pereira 6.9
- 15Hassan Kadish 6.5
- 7N. Kanté ⚽ 8.5
- 8Fabinho 7.3
- 19M. Diaby 7.0
- 10H. Aouar ⚽ 7.5
- 24Abdulrahman Al Obud ⇢ ▼ 69' 7.9
- 9K. Benzema ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 34S. Bergwijn ▲ 69' 6.3
- 27Fawaz Al Soqoor ▲ 69' 6.3
- 22Abdulaziz Al Bishi
- 80Hamed Al Ghamdi
- 14Awad Al Nashri
- 42Muath Fagihy
- 47Hamed Al Shanqiti
- 6Saad Al Mosa
- 77Abdulelah Hawsawi
Thống kê
02⚑3
⚑541
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm12
5Trúng đích6
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
459Chuyền bóng387
388Chuyền chính xác329
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu42
128Ghi được93
66Thủng lưới44
2.13Bàn thắng mỗi trận2.21
18Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn27
71Hiệp hai56