Al-Ittihad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al-Ittihad vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Trọng tài
Antonio Mateu
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. HT0-0
  2. 46' Abdullah Al Khaibari Luiz Gustavo
  3. 59' Sami Al Naji Mohammed Maran
  4. 60' Abdulrahman Al Obud Abdulaziz Al Bishi
  5. 68' Ahmed Bamasud
  6. 69' Zakaria Al Hawsawi Ahmed Bamasoud
  7. 76' J. Masharipov Abdulrahman Ghareeb
  8. 76' Ali Al Hassan Abdulmajeed Al Sulaiheem
  9. 80' Romarinho · Ahmed Sharahili 1-0
  10. 83' Nawaf Boushal Abdulelah Al Amri
  11. 84' Ghislain Konan
  12. 88' Haroune Camara Romarinho
  13. FT1-0

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 34Marcelo Grohe 7.7
  2. 33Madallah Al Olayan 7.3
  3. 20Ahmed Sharahili 7.6
  4. 26Ahmed Hegazy 6.9
  5. 95Ahmed Bamasoud ▼ 69' 6.3
  6. 19Bruno Henrique 6.3
  7. 3Tarek Hamed 6.9
  8. 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 60' 6.2
  9. 10Igor Coronado 6.7
  10. 90Romarinho ▼ 88' 7.9
  11. 9A. Hamed Allah 6.3

Dự bị 9

  1. 24Abdulrahman Al Obud ▲ 60' 7.0
  2. 12Zakaria Al Hawsawi ▲ 69' 6.9
  3. 70Haroune Camara ▲ 88' 6.7
  4. 14Awad Al Nashri
  5. 5Omar Hawsawi
  6. 21Abdullah Al Jadaani
  7. 16Abdulkarim Ali Maghrabi
  8. 80Mohammed Al Saiari
  9. 15Abdulelah Al Shehri
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Garcia
  1. 44Nawaf Al Aqidi 6.7
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.0
  3. 5Abdulelah Al Amri ▼ 83' 6.9
  4. 21Álvaro González 7.7
  5. 3Abdullah Madu 7.3
  6. 13G. Konan 7.0
  7. 16Mohammed Maran ▼ 59' 6.9
  8. 18Luiz Gustavo ▼ 46' 6.6
  9. 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ 76' 7.2
  10. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 76' 6.3
  11. 7Cristiano Ronaldo 7.0

Dự bị 9

  1. 17Abdullah Al Khaibari ▲ 46' 6.3
  2. 14Sami Al Naji ▲ 59' 7.0
  3. 77J. Masharipov ▲ 76' 6.2
  4. 19Ali Al Hassan ▲ 76' 5.9
  5. 12Nawaf Boushal ▲ 83' 6.7
  6. 78Ali Lajami
  7. 27Majed Qasheesh
  8. 22A. Rossi
  9. 4Mohammed Al Fatil

Thống kê

014
610
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc6
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
529Chuyền bóng389
456Chuyền chính xác309
86%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
69Ghi được65
20Thủng lưới20
2.03Bàn thắng mỗi trận1.97
19Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu