Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-0 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4, hòa 0, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
- Phong độ
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- DWWWD Al-Ittihad
- 13' Moussa Diaby
- 28' Ahmed Al-Julaydan
- HT0-0
- 46' ▲ A. Al Ghamdi ▼ M. Al Shanqiti
- 49' Fabinho
- 62' Ahmed Al-Ghamdi
- 73' ▲ M. Barnawi ▼ A. Al Julaydan
- 76' ▲ A. Yahya ▼ A. Al Khaibari
- 82' Danilo Pereira
- 85' S. Mane11m 1-0
- 86' Kingsley Coman
- 90'+6 Abdulelah Al-Amri
- 90' ▲ A. Al Hamdan ▼ K. Coman
- 90'+5 ▲ A. Al Hassan ▼ S. Al Ghannam
- 90' ▲ N. Boushal ▼ S. Mane
- 90' ▲ T. Haji ▼ H. Kadesh
- 90' Angelo · N. Boushal 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 24Bento 6.9
- 2S. Al Ghannam ▼ 90' 6.9
- 3M. Simakan 7.3
- 5A. Al Amri 7.3
- 26I. Martinez 6.3
- 21K. Coman ▼ 90' 7.2
- 11M. Brozovic 7.0
- 17A. Al Khaibari ▼ 76' 6.9
- 20Angelo ⚽ 7.3
- 79Joao Felix 7.7
- 10S. Mane ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 1N. Al Aqidi
- 9A. Al Hamdan ▲ 90'
- 16M. Maran
- 4N. Al Sharari
- 83S. Al Najdi
- 29A. Ghareeb
- 19A. Al Hassan ▲ 90'
- 23A. Yahya ▲ 76' 6.7
- 12N. Boushal ▲ 90'
- 1P. Rajkovic 5.9
- 32A. Al Julaydan ▼ 73' 6.6
- 2D. Pereira 6.9
- 15H. Kadesh ▼ 90' 7.3
- 12M. Mitaj 6.2
- 17M. Doumbia 6.9
- 8Fabinho 6.7
- 13M. Al Shanqiti ▼ 46' 6.9
- 10H. Aouar 7.2
- 19M. Diaby 6.5
- 21Y. En Nesyri 6.2
Dự bị 9
- 50M. Al Absi
- 47A. M. Yousef H.
- 22A. Al Bishi
- 90T. Haji ▲ 90'
- 80H. Al Ghamdi
- 14A. Al Nashri
- 27A. Al Ghamdi ▲ 46' 6.2
- 66M. Barnawi ▲ 73' 6.2
- 41M. Fallatah
Thống kê
02⚑7
⚑640
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm5
5Trúng đích1
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
7Phạt góc6
3Việt vị2
18Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
367Chuyền bóng354
297Chuyền chính xác293
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
135Ghi được91
43Thủng lưới67
2.65Bàn thắng mỗi trận1.82
25Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn28
72Hiệp hai47