Al-Ittihad vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-5 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
- Sân vận động
- Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 14' A. Hamed Allah · K. Benzema 1-0
- 19' 1-1 Cristiano Ronaldo11m
- 28' Faisal Al-Ghamdi
- 30' Seko Fofana
- 38' 1-2 Talisca · Alex Telles
- 40' N'Golo Kanté
- 45'+11 Alex Telles
- HT1-2
- 47' Abderrazak Hamdallah
- 47' Aymeric Laporte
- 51' A. Hamed Allah · Igor Coronado 2-2
- 60' Fabinho
- 65' Otávio
- 66' Fabinho
- 66' Fabinho
- 67' ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ S. Fofana
- 68' 2-3 Cristiano Ronaldo11m
- 70' Ali Al-Oujami
- 70' ▲ Abdulrahman Al Obud ▼ Zakaria Al Hawsawi
- 70' ▲ Sultan Farhan ▼ Igor Coronado
- 75' 2-4 S. Mané · Talisca
- 82' 2-5 S. Mané · Otávio
- 86' ▲ Saleh Al Amri ▼ A. Hamed Allah
- 87' ▲ Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ Otávio
- 87' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ S. Mané
- 88' ▲ Mohammed Qasem ▼ Alex Telles
- 88' ▲ Abdulelah Al Amri ▼ Ali Lajami
- FT2-5
Đội hình
- 1Abdullah Al Muaiouf 6.3
- 17Marwan Al Sahafi 6.0
- 8Fabinho 5.7
- 15Hassan Kadesh 6.3
- 12Zakaria Al Hawsawi ▼ 70' 5.9
- 7N. Kanté 6.6
- 16Faisal Al Ghamdi 6.3
- 90Romarinho 6.3
- 99A. Hamed Allah ⚽2 ▼ 86' 8.9
- 10Igor Coronado ⇢ ▼ 70' 7.2
- 9K. Benzema ⇢ 6.3
Dự bị 6
- 24Abdulrahman Al Obud ▲ 70' 6.2
- 6Sultan Farhan ▲ 70' 6.3
- 77Saleh Al Amri ▲ 86' 7.0
- 70Haroune Camara
- 29Farhah Al Shamrani
- 88Osama Al Mermesh
- 44Nawaf Al Aqidi 6.7
- 2Sultan Al Ghannam 7.2
- 78Ali Lajami ▼ 88' 7.0
- 27Aymeric Laporte 6.6
- 15Alex Telles ⇢ ▼ 88' 7.3
- 6S. Fofana ▼ 67' 6.7
- 77M. Brozović 6.9
- 94Talisca ⚽ ⇢ 8.9
- 25Otávio ⇢ ▼ 87' 7.7
- 10S. Mané ⚽2 ▼ 87' 9.2
- 7Cristiano Ronaldo ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 17Abdullah Al Khaibari ▲ 67' 7.0
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 87' 6.6
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 87' 6.9
- 24Mohammed Qasem ▲ 88' 6.5
- 5Abdulelah Al Amri ▲ 88' 6.3
- 14Sami Al Naji
- 16Mohammed Maran
- 4Mohammed Al Fatil
- 36Raghed Najjar
Thống kê
15⚑3
⚑440
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm16
5Trúng đích8
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn0
3Phạt góc4
3Việt vị5
12Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
338Chuyền bóng509
268Chuyền chính xác451
79%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
84Ghi được134
70Thủng lưới70
1.68Bàn thắng mỗi trận2.48
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn37
42Hiệp hai76