Al-Ittihad vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 24' Marcelo Brozović
- 42' Sultan Al-Ghannam
- HT0-0
- 46' ▲ Abdulelah Al Amri ▼ Abdulrahman Al Obud
- 55' K. Benzema · Muhannad Al Shanqiti 1-0
- 57' 1-1 Cristiano Ronaldo · Ângelo
- 59' Danilo Pereira
- 64' Steven Bergwijn
- 67' Karim Benzema
- 67' Otávio
- 72' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ Ângelo
- 84' ▲ Fawaz Al Soqoor ▼ Muhannad Al Shanqiti
- 90'+2 ▲ Saleh Al Shehri ▼ S. Bergwijn
- 90'+3 ▲ Mohammed Marran ▼ Abdullah Al Khaibari
- 90'+1 S. Bergwijn · M. Mitaj 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Rajković 6.6
- 13Muhannad Al Shanqiti ⇢ ▼ 84' 6.5
- 2Danilo Pereira 7.3
- 15Hassan Kadish 6.6
- 12M. Mitaj ⇢ 7.3
- 7N. Kanté 6.9
- 8Fabinho 7.0
- 24Abdulrahman Al Obud ▼ 46' 6.3
- 10H. Aouar 6.9
- 34S. Bergwijn ⚽ ▼ 90' 7.6
- 9K. Benzema ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 4Abdulelah Al Amri ▲ 46' 6.9
- 27Fawaz Al Soqoor ▲ 84' 6.7
- 21Saleh Al Shehri ▲ 90'
- 42Muath Fagihy
- 11Ahmed Al Ghamdi
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 80Hamed Al Ghamdi
- 77Abdulelah Hawsawi
- 14Awad Al Nashri
- 24Bento 6.9
- 2Sultan Al Ghannam 6.6
- 3M. Simakan 6.9
- 27Aymeric Laporte 6.9
- 12Nawaf Bu Washl 7.5
- 17Abdullah Al Khaibari ▼ 90' 7.3
- 11M. Brozović 7.0
- 20Ângelo ⇢ ▼ 72' 6.9
- 25Otávio 7.2
- 10S. Mané 7.3
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 72' 6.9
- 16Mohammed Marran ▲ 90'
- 36Raghid Najjar
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim
- 19Ali Al Hassan
- 78Ali Lajami
- 4Mohammed Al Fatil
- 83Salem Al Najdi
- 44Nawaf Al Aqidi
Thống kê
03⚑4
⚑230
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm11
6Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
330Chuyền bóng539
268Chuyền chính xác468
81%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu60
93Ghi được128
44Thủng lưới66
2.21Bàn thắng mỗi trận2.13
12Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn38
56Hiệp hai71