Al Shabab FC (Riyadh)
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Qadisiyah FC

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-3 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 2, Al-Qadisiyah FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
WWWDW Al-Qadisiyah FC
  1. 2' Mamadou Barry
  2. 15' H. Al Hammami · J. Brownhill 1-0
  3. 36' 1-1 M. Abu Al Shamat · N. Fernandez
  4. 45'+2 Awad Al-Nashri
  5. HT1-1
  6. 60' H. Al Dubais A. Al Nashri
  7. 65' Nacho Fernández
  8. 73' Y. Al Shahrani M. Abu Al Shamat
  9. 73' M. Al Qahtani M. Al Juwayr
  10. 73' C. Puertas Otavio
  11. 73' A. Al Salem M. Retegui
  12. 80' T. Al Ammar C. Bonsu Baah
  13. 80' 1-2 J. Quinones · M. Al Qahtani
  14. 84' M. Al Shwirekh Y. Adli
  15. 84' A. Makki M. T. Barry
  16. 84' Y. Al Dosari K. A. Al Sibyani H.
  17. 88' H. Al Khorayef M. Al Thani
  18. 90' 1-3 T. Al Ammar · J. Quinones
  19. FT1-3

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Letsch
  1. 33M. Al Mahasneh 5.5
  2. 17M. Al Thani ▼ 88' 6.3
  3. 4T. Jedvaj 6.6
  4. 3M. T. Barry ▼ 84' 6.3
  5. 16K. A. Al Sibyani H. ▼ 84' 6.3
  6. 6A. Al Nashri ▼ 60' 6.3
  7. 29Y. Adli ▼ 84' 7.6
  8. 22H. Al Hammami 6.2
  9. 8J. Brownhill 7.2
  10. 10Y. Carrasco 6.9
  11. 13Carlos Junior 6.2

Dự bị 8

  1. 23A. Al Awardi
  2. 2M. Al Shwirekh ▲ 84' 6.5
  3. 5A. Makki ▲ 84' 6.7
  4. 94M. Al Rajeh
  5. 74A. Al Hadhood
  6. 56Y. Al Dosari ▲ 84' 6.3
  7. 77H. Al Dubais ▲ 60' 6.9
  8. 99H. Al Khorayef ▲ 88' 6.3
Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Brendan Rodgers
  1. 28A. Al Kassar 6.6
  2. 4J. Thakri 7.0
  3. 6N. Fernandez 7.3
  4. 17G. Alvarez 7.2
  5. 5J. Weigl 6.3
  6. 2M. Abu Al Shamat ▼ 73' 8.2
  7. 25Otavio ▼ 73' 6.3
  8. 10M. Al Juwayr ▼ 73' 6.2
  9. 22C. Bonsu Baah ▼ 80' 6.0
  10. 33J. Quinones 8.9
  11. 32M. Retegui ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 50M. Sanyor
  2. 12Y. Al Shahrani ▲ 73' 6.9
  3. 7T. Al Ammar ▲ 80' 7.3
  4. 15M. Al Qahtani ▲ 73'
  5. 11A. A. Hazazi
  6. 40I. Mahnashi
  7. 88C. Puertas ▲ 73' 6.6
  8. 9A. Al Salem ▲ 73' 6.3
  9. 19H. Asiri

Thống kê

026
910
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm15
3Trúng đích6
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc9
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
353Chuyền bóng428
285Chuyền chính xác341
81%Chính xác chuyền80%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
7 23 - 5 +18 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
7 16 - 7 +9 16
4
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
5
Al-Suqoor FC
7 13 - 6 +7 15
6
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
7
Al-Kholood Club
7 12 - 10 +2 12
8
Al Diriyah
7 7 - 5 +2 11
9
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al Riyadh
7 8 - 16 -8 8
12
Al-Fayha
7 7 - 11 -4 6
13
Al Khaleej Saihat
7 3 - 10 -7 5
14
Al Shabab FC (Riyadh)
7 6 - 11 -5 4
15
Al Fateh SC
7 4 - 11 -7 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC
7 3 - 12 -9 3
18
Abha Club
7 5 - 13 -8 2
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

13Trận đấu13
16Ghi được27
17Thủng lưới15
1.23Bàn thắng mỗi trận2.08
5Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu