Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-3 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 2, Al-Qadisiyah FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- 12' 0-1 M. Retegui · J. Quinones
- 29' Julián Quiñones
- 30' Unai Hernández
- 31' 0-2 J. Quinones11m
- 39' Abdullah Matuq
- 41' 0-3 N. Nandez
- HT0-3
- 46' Mateo Retegui
- 46' ▲ Carlos Junior ▼ U. Hernandez
- 52' Wesley Hoedt
- 61' J. Brownhill 1-3
- 66' ▲ F. Al Subiani ▼ M. Al Shwirekh
- 68' Carlos Junior
- 68' ▲ H. Al Qahtani ▼ N. Nandez
- 75' ▲ S. Rajab ▼ J. Quinones
- 77' ▲ H. Al Hammami ▼ A. Matuq
- 80' Josh Brownhill
- 81' ▲ N. Al Saadi ▼ J. Brownhill
- 81' ▲ T. Al Ammar ▼ C. Bonsu Baah
- 81' ▲ A. A. Hazazi ▼ M. Al Juwayr
- 90' Carlos Junior
- 90' Y. Carrasco11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 43Marcelo Grohe 6.9
- 5A. Makki 6.5
- 2M. Al Shwirekh ▼ 66' 6.5
- 4W. Hoedt 6.7
- 16K. A. Al Sibyani H. 7.6
- 29Y. Adli 6.2
- 8J. Brownhill ⚽ ▼ 81' 7.2
- 31S. Balobaid 7.6
- 7U. Hernandez ▼ 46' 5.9
- 10Y. Carrasco ⚽ 7.3
- 37A. Matuq ▼ 77' 6.3
Dự bị 8
- 23A. Al Awardi
- 66N. Al Gulaymish
- 34S. Al Anzi
- 6F. Al Subiani ▲ 66' 6.9
- 22H. Al Hammami ▲ 77' 6.3
- 19M. Abdullah 6.3
- 13Carlos Junior ▲ 46' 6.5
- 21N. Al Saadi ▲ 81' 6.7
- 1K. Casteels 7.0
- 2M. Abu Al Shamat 6.9
- 6N. Fernandez 6.9
- 17G. Alvarez 6.9
- 12Y. Al Shahrani 6.3
- 22C. Bonsu Baah ▼ 81' 5.7
- 8N. Nandez ⚽ ▼ 68' 7.3
- 5J. Weigl 7.3
- 10M. Al Juwayr ▼ 81' 7.3
- 33J. Quinones ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.3
- 32M. Retegui ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 4J. Thakri
- 87Q. Lajami
- 7T. Al Ammar ▲ 81' 6.6
- 40I. Mahnashi
- 11A. A. Hazazi ▲ 81' 6.3
- 15H. Al Qahtani ▲ 68' 6.5
- 14S. Rajab ▲ 75'
- 9A. Al Salem
Thống kê
04⚑6
⚑610
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm11
6Trúng đích6
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc6
5Việt vị0
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
3Cứu thua4
323Chuyền bóng538
244Chuyền chính xác454
76%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
53Ghi được94
62Thủng lưới39
1.39Bàn thắng mỗi trận2.41
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai52