Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-3 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 2, Al-Qadisiyah FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- 16' C. Guanca 1-0
- 44' Nahitan Nández
- HT1-0
- 46' ▲ Haitham Asiri ▼ Qassem Lajami
- 49' 1-1 J. Quiñones · Cameron Puertas
- 56' Haitham Mohammed Asiri
- 66' ▲ Ali Abdullah Hazazi ▼ Turki Al Ammar
- 68' Haroune Camara · C. Guanca 2-1
- 78' Pierre-Emerick Aubameyang
- 79' Pierre-Emerick Aubameyang
- 83' 2-2 Ali Abdullah Hazazi · Cameron Puertas
- 84' ▲ Hussain Al Qahtani ▼ Cameron Puertas
- 88' ▲ Hisham Al Dubais ▼ Haroune Camara
- 88' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Majed Kanabah
- 90'+7 Abderrazak Hamdallah
- 90'+1 Hisham Al Dubais
- 90'+8 Julián Quiñones
- 90'+3 ▲ Mohammed Qasem ▼ Iker Almena
- 90'+6 2-3 J. Quiñones · Ezequiel Fernández
- FT2-3
Đội hình
- 31H. Bushchan 6.2
- 5Nader Al Sharari 6.2
- 4W. Hoedt 7.0
- 30Robert Renan 6.3
- 12Majed Kanabah ▼ 88' 7.0
- 15Musab Al Juwayr 7.3
- 14G. Kamara 6.9
- 11C. Guanca ⚽ ⇢ 8.5
- 70Haroune Camara ⚽ ▼ 88' 7.0
- 7G. Bonaventura 7.0
- 9A. Hamed-Allah 6.9
Dự bị 7
- 34Hisham Al Dubais ▲ 88' 5.9
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 88' 6.6
- 50Mohammed Al Absi
- 2Mohammed Al Shwirekh
- 33Abdullah Al Muaiouf
- 38Mohammed Essa Hurbush
- 17Younes Al Shanqeeti
- 1K. Casteels 6.6
- 4Jehad Thikri 6.9
- 87Qassem Lajami ▼ 46' 6.2
- 6Nacho 7.3
- 7Turki Al Ammar ▼ 66' 6.9
- 8N. Nández 6.3
- 5Ezequiel Fernández ⇢ 8.6
- 30Iker Almena ▼ 90' 6.0
- 88Cameron Puertas ⇢2 ▼ 84' 8.2
- 10P. Aubameyang 6.2
- 33J. Quiñones ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 18Haitham Asiri ▲ 46' 6.6
- 11Ali Abdullah Hazazi ⚽ ▲ 66' 7.3
- 15Hussain Al Qahtani ▲ 84' 6.6
- 24Mohammed Qasem ▲ 90'
- 14Saif Rashad
- 28Ahmed Al Kassar
- 40Ibrahim Mahnashi
- 39Abdulrahman Al Dosari
- 66Abdulaziz Al Othman
Thống kê
02⚑7
⚑231
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
4Trúng đích5
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
542Chuyền bóng484
475Chuyền chính xác418
88%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
72Ghi được55
51Thủng lưới35
1.85Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai30