Al-Qadisiyah FC vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 2-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 5, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- 16' C. Bonsu Baah · M. Retegui 1-0
- 35' 1-1 A. Azaizeh · B. Al Sayyali
- HT1-1
- 53' Otavio
- 54' 1-2 A. Azaizeh · A. Hamdallah
- 56' Ali Al Azaizah
- 61' ▲ T. Al Ammar ▼ Y. Al Shahrani
- 61' ▲ J. Thakri ▼ I. Mahnashi
- 69' ▲ A. A. Hazazi ▼
- 73' ▲ U. Hernandez ▼ B. Al Sayyali
- 76' Wesley Hoedt
- 76' M. Retegui 2-2
- 79' ▲ M. Al Shwirekh ▼ A. Azaizeh
- 84' Saad Yaslam Balobaid
- 88' ▲ H. Al Hammami ▼ Y. Carrasco
- 89' ▲ A. Al Yuhaybi ▼ Otavio
- 90'+2 Marcelo Grohe
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Casteels 7.3
- 40I. Mahnashi ▼ 61' 6.7
- 6N. Fernandez 7.6
- 17G. Alvarez 6.9
- 12Y. Al Shahrani ▼ 61' 6.5
- 8N. Nandez 7.5
- 25Otavio ▼ 89' 7.9
- 10M. Al Juwayr 7.0
- 22C. Bonsu Baah ⚽ 7.9
- 33J. Quinones 7.9
- 32M. Retegui ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 7T. Al Ammar ▲ 61' 6.6
- 90A. Al Yuhaybi ▲ 89' 6.7
- 9A. Al Salem
- 24M. Qasem
- 11A. A. Hazazi ▲ 69' 6.9
- 19H. Asiri
- 4J. Thakri ▲ 61' 6.9
- 27E. Houssa
- 43Marcelo Grohe 8.5
- 17M. Al Thani 6.2
- 4W. Hoedt 6.3
- 3A. Al Bulayhi 6.9
- 31S. Balobaid 7.2
- 20B. Al Sayyali ⇢ ▼ 73' 7.3
- 40A. Al Asmari 7.9
- 99A. Azaizeh ⚽2 ▼ 79' 8.2
- 29Y. Adli 7.2
- 10Y. Carrasco ▼ 88' 6.3
- 9A. Hamdallah ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 33M. Al Mahasneh
- 27F. Al Saqour
- 70H. Camara
- 2M. Al Shwirekh ▲ 79' 6.9
- 91A. Al Othman
- 22H. Al Hammami ▲ 88' 6.7
- 7U. Hernandez ▲ 73' 6.5
- 5A. Makki
- 6F. Al Subiani
Thống kê
01⚑13
⚑421
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm12
8Trúng đích8
7Chệch đích2
22Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn2
13Phạt góc4
2Việt vị3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
2.11Bàn thắng ngăn chặn2.11
554Chuyền bóng332
487Chuyền chính xác268
88%Chính xác chuyền81%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
94Ghi được53
39Thủng lưới62
2.41Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai31