Al-Qadisiyah FC vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 0-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 5, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- 14' 0-1 Majed Kanabah · Nader Al Sharari
- 17' Ezequiel Fernández
- 35' Wesley Hoedt
- HT0-1
- 46' ▲ Saif Rashad ▼ Turki Al Ammar
- 52' Iker Almena
- 60' ▲ Hussain Al Qahtani ▼ Cameron Puertas
- 60' ▲ Abdulaziz Al Othman ▼ Mohammed Abu Al Shamat
- 63' Nahitan Nández
- 64' ▲ Qassem Lajami ▼ Jehad Thikri
- 67' ▲ Robert Renan ▼ Musab Al Juwayr
- 68' ▲ Mohammed Al Thani ▼ Nawaf Al Saadi
- 79' Husain Al-Monassar
- 81' ▲ Haroune Camara ▼ Majed Kanabah
- 82' Seung-gyu Kim
- 84' ▲ Haitham Asiri ▼ Iker Almena
- 89' Mohammed Al-Thain
- 90'+6 Saif Rashad Mohamed
- 90'+2 ▲ Mohammed Al Shwirekh ▼ G. Bonaventura
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Casteels 6.6
- 2Mohammed Abu Al Shamat ▼ 60' 6.3
- 4Jehad Thikri ▼ 64' 7.0
- 6Nacho 6.9
- 17G. Álvarez 7.2
- 8N. Nández 7.0
- 5Ezequiel Fernández 7.7
- 30Iker Almena ▼ 84' 6.7
- 88Cameron Puertas ▼ 60' 7.5
- 7Turki Al Ammar ▼ 46' 5.9
- 10P. Aubameyang 6.3
Dự bị 9
- 14Saif Rashad ▲ 46' 7.3
- 15Hussain Al Qahtani ▲ 60' 6.6
- 66Abdulaziz Al Othman ▲ 60' 6.6
- 87Qassem Lajami ▲ 64' 6.9
- 18Haitham Asiri ▲ 84' 6.2
- 39Abdulrahman Al Dosari
- 28Ahmed Al Kassar
- 11Ali Abdullah Hazazi
- 24Mohammed Qasem
- 18Kim Seung-Gyu 8.6
- 5Nader Al Sharari ⇢ 7.9
- 6G. Cuéllar 7.2
- 4W. Hoedt 7.0
- 21Nawaf Al Saadi ▼ 68' 6.7
- 12Majed Kanabah ⚽ ▼ 81' 7.7
- 11C. Guanca 6.2
- 16Hussain Al Sibyani 7.3
- 15Musab Al Juwayr ▼ 67' 6.9
- 7G. Bonaventura ▼ 90' 7.0
- 9A. Hamed-Allah 6.3
Dự bị 9
- 30Robert Renan ▲ 67' 6.7
- 71Mohammed Al Thani ▲ 68' 6.3
- 70Haroune Camara ▲ 81' 6.2
- 2Mohammed Al Shwirekh ▲ 90'
- 17Younes Al Shanqeeti
- 33Abdullah Al Muaiouf
- 38Mohammed Essa Hurbush
- 90Majed Abdullah
- 50Mohammed Al Absi
Thống kê
05⚑10
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm6
7Trúng đích3
10Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn2
10Phạt góc2
5Việt vị3
13Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
2Cứu thua7
357Chuyền bóng446
301Chuyền chính xác370
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
55Ghi được72
35Thủng lưới51
1.53Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai41