Al-Qadisiyah FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al-Qadisiyah FC vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 0-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 5, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
Trọng tài
Matt Conger, New Zealand
Phong độ
WWWDW Al-Qadisiyah FC
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 11' Fawaz Fallatah
  2. 16' Haroune Camara
  3. HT0-0
  4. 46' Abdulmuhsen Fallatah Fawaz Fallatah
  5. 56' Mohammed Al-Khabrani
  6. 61' Sami Al Naji Haroune Camara
  7. 62' Abdullah Alhamddan
  8. 62' Hassan Al Raheb B. Trawally
  9. 63' Abdullah Alhamddan Khalid Al Kabi
  10. 73' Abdulmohsen Qahtani Élton
  11. 81' Djamel Benlamri
  12. 82' Mokhtar Belkhiter
  13. 85' 0-1 D. Benlamri · Mohammed Salem
  14. 90'+1 Waleed Hizam Abdulmajeed Al Sulaiheem
  15. FT0-1

Đội hình

Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Petev
  1. 1J. Duncan 7.4
  2. 19Adnan Falatah
  3. 6R. Williams 6.5
  4. 15Fawaz Fallatah ▼ 46' 6.1
  5. 5Mohammed Al Khabrani 7.0
  6. 31M. Belkhiter 6.7
  7. 77Élton ▼ 73' 7.0
  8. 18Naif Hazazi 6.6
  9. 30Yousef Qalfa 6.4
  10. 10Bismark 6.6
  11. 9Haroune Camara ▼ 61' 6.4

Dự bị 9

  1. 4Abdulmuhsen Fallatah ▲ 46' 6.8
  2. 22Sami Al Naji ▲ 61' 6.4
  3. 47Abdulmohsen Qahtani ▲ 73' 6.9
  4. 23Ibrahim Al Shuayl
  5. 20Khalid AL Ghannam
  6. 17Abdullah Albishi
  7. 55Faisal Al Masrahi
  8. 26Shaya Ali Sharahli
  9. 45Mukhtar Fallatah
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Şumudică
  1. 1F. Ben Mustapha 7.5
  2. 12Mohammed Salem 6.9
  3. 13Hassan Muath Fallatah 8.0
  4. 5D. Benlamri 7.7
  5. 25V. Găman 7.1
  6. 34M. Boussoufa 7.7
  7. 88Luiz Antônio 7.3
  8. 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ 90' 7.5
  9. 11Abdulmalek Al Shammary 7.2
  10. 77Khalid Al Kabi ▼ 63' 7.2
  11. 29B. Trawally ▼ 62' 7.2

Dự bị 8

  1. 99Hassan Al Raheb ▲ 62' 6.6
  2. 20Abdullah Alhamddan ▲ 63' 6.6
  3. 18Waleed Hizam ▲ 90'
  4. 21Nasser Al Omran
  5. 19Nawaf Al Habashi
  6. 4Hassan Mohammed Al Tambakti
  7. 50Abdullah Al Sudairy
  8. 3Fahad Zahim

Thống kê

043
820
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm24
2Trúng đích6
4Chệch đích14
4Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn4
3Phạt góc8
0Việt vị2
13Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
368Chuyền bóng406
271Chuyền chính xác314
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 69 - 27 +42 70
2
Al Hilal SFC
30 66 - 33 +33 69
3
Al Taawoun FC
30 61 - 31 +30 56
4
Al Ahli Saudi FC
30 68 - 41 +27 55
5
Al Shabab FC (Riyadh)
30 39 - 25 +14 54
6
Al-Faisaly FC
30 51 - 47 +4 43
7
Al Wehda Club
30 41 - 41 0 42
8
Al Raed FC
30 38 - 48 -10 38
9
Al Fateh SC
30 32 - 45 -13 35
10
Al-Ittihad
30 44 - 45 -1 34
11
Ettifaq FC
30 40 - 55 -15 33
12
Al-Fayha
30 36 - 52 -16 32
13
Al-Hazm
30 33 - 50 -17 31
14
Al-Qadisiyah FC
30 34 - 51 -17 28
15
Al Baten
30 29 - 53 -24 25
16
Ohod
30 25 - 62 -37 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
40Ghi được45
56Thủng lưới29
1.21Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu