Al Khaleej Saihat vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-4 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 0, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 8' 0-1 R. Hamidou · I. Toney
- 10' Rayan Hamed
- 13' Saeed Al Hamsal
- 17' G. Masouras · S. Al Amri 1-1
- 19' ▲ A. Al Salem ▼ P. Rebocho
- 34' 1-2 F. Al Buraikan · S. Abu Al Shamat
- HT1-2
- 46' ▲ M. Sulaiman ▼ M. Demiral
- 50' 1-3 A. Al Salemphản lưới
- 61' ▲ M. Hamzi ▼ B. M. Munshi
- 61' ▲ H. Al Eisa ▼ S. Al Amri
- 66' ▲ Z. Al Johani ▼ V. Atangana
- 66' ▲ M. Abdulrahman ▼ A. Majrashi
- 76' ▲ H. Al Jayzani ▼ S. Al Hamsal
- 77' ▲ B. Schenkeveld ▼ M. Al Khabrani
- 78' 1-4 Matheus Goncalves · M. Abdulrahman
- 79' ▲ Ricardo Mathias ▼ F. Al Buraikan
- 85' ▲ Z. Al Hawsawi ▼ S. Abu Al Shamat
- 90' Majed Omar Kanabah
- FT1-4
Đội hình
- 49A. Moris 8.2
- 39S. Al Hamsal ▼ 76' 6.2
- 13A. Asiri 5.6
- 3M. Al Khabrani ▼ 77' 5.5
- 5P. Rebocho ▼ 19' 7.0
- 93S. Al Amri ⇢ ▼ 61' 7.2
- 12M. Kanabah 6.6
- 16B. M. Munshi ▼ 61' 6.6
- 11P. Fernandes 5.9
- 9G. Masouras ⚽ 7.9
- 7J. King 6.2
Dự bị 9
- 96M. Al Haidari
- 4B. Schenkeveld ▲ 77' 6.3
- 15M. Hamzi ▲ 61' 6.9
- 28H. Al Jayzani ▲ 76' 6.2
- 2A. Al Salem ▲ 19' 5.0
- 25A. Al Haydar
- 20H. Al Eisa ▲ 61' 6.9
- 33B. Nasser
- 90T. Al Khaibri
- 16E. Mendy 7.2
- 27A. Majrashi ▼ 66' 7.0
- 28M. Demiral ▼ 46' 6.5
- 46R. Hamidou
- 32M. Dams 6.3
- 20Matheus Goncalves ⚽ 7.9
- 6V. Atangana ▼ 66' 6.3
- 10E. Millot 7.3
- 9F. Al Buraikan ⚽ ▼ 79' 7.9
- 17I. Toney ⇢ 7.5
- 47S. Abu Al Shamat ⇢ ▼ 85' 7.0
Dự bị 9
- 1A. Al Sanbi
- 30Z. Al Johani ▲ 66' 6.6
- 5M. Sulaiman ▲ 46' 7.7
- 2Z. Al Hawsawi ▲ 85'
- 77Ricardo Mathias ▲ 79' 6.3
- 60Y. Madani
- 14E. Al Muwallad
- 29M. Abdulrahman ▲ 66' 7.0
- 49S. Abdullah
Thống kê
02⚑5
⚑400
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm13
4Trúng đích7
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị3
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
293Chuyền bóng355
232Chuyền chính xác309
79%Chính xác chuyền87%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu52
56Ghi được107
67Thủng lưới46
1.6Bàn thắng mỗi trận2.06
4Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai59