Al Khaleej Saihat vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-3 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 0, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 6' Woo-Young Jung
- 9' 0-1 Ibañez · E. Alioski
- 45'+1 0-2 R. Mahrez · Fahad Al Rashidi
- HT0-2
- 46' ▲ Mansour Hamzi ▼ Riyadh Al Ibrahim
- 46' ▲ Abdulelah ▼ Khaled Al Sumairi
- 53' Ivo Rodrigues
- 58' Mansour Hamzi 1-2
- 62' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Ziyad Al Johani
- 63' ▲ Mohammed Al Majhad ▼ Fahad Al Rashidi
- 70' Roger Ibañez
- 72' Mohammed Al-Majhad
- 81' ▲ Abdullah Al Mogren ▼ R. Boudebouz
- 82' ▲ Hassan Al Ali ▼ R. Mahrez
- 88' ▲ Hisham Al Dubais ▼ Ivo Rodrigues
- 88' ▲ Abdullah Al Shanqiti ▼ Mohammed Al Khabrani
- 90'+6 Hassan Hashim Al Ali
- 90'+4 ▲ Hamad Al Abdan ▼ Fábio Martins
- 90'+7 ▲ Bassam Al Hurayji ▼ Ali Majrashi
- 90'+11 1-3 1 Sumayhan Al Nabit · A. Saint-Maximin
- FT1-3
Đội hình
- 23I. Šehić 6.5
- 2Omar Al Oudah 6.3
- 3Mohammed Al Khabrani ▼ 88' 6.7
- 4L. López 6.6
- 5Pedro Rebocho 7.5
- 6Khaled Al Sumairi ▼ 46'
- 55Jung Woo-Young 6.6
- 70Riyadh Al Ibrahim ▼ 46' 6.3
- 8Ivo Rodrigues ▼ 88' 7.0
- 10Fábio Martins ▼ 90' 6.5
- 11Abdullah Al Salem 6.5
Dự bị 9
- 15Mansour Hamzi ⚽ ▲ 46' 7.3
- 18Abdulelah ▲ 46' 6.9
- 77Hisham Al Dubais ▲ 88' 6.2
- 13Abdullah Al Shanqiti ▲ 88' 6.6
- 99Hamad Al Abdan ▲ 90' 6.3
- 17Hassan Al Majhad
- 39Saeed Al Hamsal
- 22Raed Ozaybi
- 33Bandar Nasser
- 16É. Mendy 7.0
- 27Ali Majrashi ▼ 90' 6.9
- 3Ibañez ⚽ 7.5
- 37Abdulbasit Hindi 7.2
- 11E. Alioski ⇢ 7.2
- 30Ziyad Al Johani ▼ 62' 6.9
- 79F. Kessié 6.5
- 7R. Mahrez ⚽ ▼ 82' 7.9
- 9R. Boudebouz ▼ 81' 6.9
- 97A. Saint-Maximin ⇢ 7.5
- 19Fahad Al Rashidi ⇢ ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 8Sumayhan Al Nabit ⚽ ▲ 62' 7.2
- 29Mohammed Al Majhad ▲ 63' 6.6
- 18Abdullah Al Mogren ▲ 81' 6.3
- 77Hassan Al Ali ▲ 82' 6.2
- 6Bassam Al Hurayji ▲ 90'
- 40Ali Al Asmari
- 13Ibrahim Al Zubaidi
- 71Mohammed Al Yami
- 26Fahad Al Hamad
Thống kê
02⚑1
⚑430
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm9
4Trúng đích4
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
1Phạt góc4
2Việt vị7
20Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
442Chuyền bóng487
394Chuyền chính xác434
89%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
40Ghi được67
51Thủng lưới35
1.11Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai28