Al Khaleej Saihat vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-3 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 0, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 17' Abdullah Al-Fahad
- 20' Riyad Mahrez
- HT0-0
- 46' ▲ Roberto Firmino ▼ Ziyad Al Johani
- 46' ▲ Saad Yaslam ▼ Abdullah Al Ammar
- 53' Khaled Al-Semeiry
- 53' Khaled Al-Semeiry
- 55' 0-1 Feras Al Brikan · I. Toney
- 62' ▲ Mohammed Al Khabrani ▼ Abdullah Al Salem
- 70' 0-2 I. Toney
- 74' Kostas Fortounis
- 74' 0-3 M. Demiral
- 77' ▲ Saleh Abu Al Shamat ▼ Fábio Martins
- 78' ▲ Murad Al Hawsawi ▼ K. Fortounis
- 79' Dimitrios Kourbelis
- 82' ▲ Fahad Al Hamad ▼ M. Demiral
- 82' ▲ Ali Al Asmari ▼ F. Kessié
- 88' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Feras Al Brikan
- 90'+2 Ali Majrashi
- 90'+1 ▲ Arif Al Haydar ▼ Pedro Rebocho
- 90'+1 ▲ Bandar Nasser ▼ Mansour Hamzi
- FT0-3
Đội hình
- 23I. Šehić 6.9
- 39Saeed Al Hamsal 6.2
- 20Abdullah Al Fahad 6.2
- 21D. Kourbelis 6.9
- 5Pedro Rebocho ▼ 90' 6.7
- 8Khaled Al Sumairi 6.3
- 15Mansour Hamzi ▼ 90' 6.9
- 7K. Naréy 6.5
- 17K. Fortounis ▼ 78' 6.7
- 10Fábio Martins ▼ 77' 6.7
- 11Abdullah Al Salem ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 3Mohammed Al Khabrani ▲ 62' 6.3
- 47Saleh Abu Al Shamat ▲ 77' 6.3
- 18Murad Al Hawsawi ▲ 78' 6.3
- 25Arif Al Haydar ▲ 90'
- 33Bandar Nasser ▲ 90'
- 96Marwan Al Haidari
- 77Hisham Al Dubais
- 14Ali Al Shaafi
- 19Mohammed Al Abdullah
- 1Abdulrahman Al Sanbi 6.7
- 27Ali Majrashi 7.3
- 28M. Demiral ⚽ ▼ 82' 7.9
- 3Ibañez 7.9
- 15Abdullah Al Ammar ▼ 46' 6.9
- 30Ziyad Al Johani ▼ 46' 6.7
- 79F. Kessié ▼ 82' 7.3
- 7R. Mahrez 7.2
- 24Gabri Veiga 7.0
- 9Feras Al Brikan ⚽ ▼ 88' 7.6
- 99I. Toney ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 9
- 10Roberto Firmino ▲ 46' 6.6
- 31Saad Yaslam ▲ 46' 6.9
- 26Fahad Al Hamad ▲ 82' 6.5
- 40Ali Al Asmari ▲ 82' 6.6
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 88' 6.5
- 46Rayan Hamed
- 62Abdullah Abdo
- 45Abdulkarim Darisi
- 19Fahad Al Rashidi
Thống kê
13⚑1
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm14
0Trúng đích6
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
1Phạt góc5
0Việt vị1
8Phạm lỗi21
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
390Chuyền bóng387
318Chuyền chính xác329
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu52
46Ghi được111
62Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai54