Al Ahli Saudi FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Al Khaleej Saihat

Al Ahli Saudi FC vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 4-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 6, hòa 2, Al Khaleej Saihat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
WLLWL Al Ahli Saudi FC
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 7' Omar Al Somah 1-0
  2. 14' Omar Al Somah 2-0
  3. 18' 2-1 Jandson · Moslem Freej
  4. HT2-1
  5. 46' Zakaria Al Sudani Mohammed Al Mutawa
  6. 68' Abdulfattah Asiri I. Fetfatzidis
  7. 70' Omar Al Somah · Salman Al Moasher 3-1
  8. 73' Khaled Al Obod Abdullah Almohammed
  9. 73' Omar Al Somah · Mohamed Abdul Shafy 4-1
  10. 76' Hussain Al Mogahwi Taisir Al Jassim
  11. 81' Mohammed Amman Motaz Hawsawi
  12. 81' Abdullah Al Salem Jandson
  13. FT4-1

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gross
  1. 22Ahmad Al Harbi 6.4
  2. 13Mohamed Abdul Shafy 7.5
  3. 21Aqeel Al Sahbi 6.6
  4. 6Abdulhakim Al Fatil 6.2
  5. 25Motaz Hawsawi ▼ 81' 7.7
  6. 8Taisir Al Jassim ▼ 76' 7.2
  7. 18Luiz Carlos 6.9
  8. 10I. Fetfatzidis ▼ 68' 6.8
  9. 47Mustafa Al Bassas 6.8
  10. 7Salman Al Moasher 6.8
  11. 9Omar Al Somah ⚽4 10.0

Dự bị 7

  1. 45Abdulfattah Asiri ▲ 68' 6.7
  2. 11Hussain Al Mogahwi ▲ 76' 6.5
  3. 26Mohammed Amman ▲ 81' 6.8
  4. 2Ali Al Zubaidi
  5. 14Mohanad Aseri
  6. 31Mansour Al Harbi
  7. 66Basem Al Baqi
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jalal Qaderi
  1. 1Moslem Freej 7.1
  2. 12Shafi Al Dossari 6.1
  3. 40A. Sene 6.6
  4. 13S. Ouro-Akoriko 6.2
  5. 4Faisal Al Khara 5.9
  6. 16A. López 6.2
  7. 50Talal Majrashi 6.1
  8. 20Mohammed Al Mutawa ▼ 46' 6.6
  9. 25Abdullah Almohammed ▼ 73' 6.7
  10. 99Jandson ▼ 81' 7.0
  11. 10Hussain Al Shaikh 6.5

Dự bị 7

  1. 6Zakaria Al Sudani ▲ 46' 6.6
  2. 90Khaled Al Obod ▲ 73' 6.5
  3. 11Abdullah Al Salem ▲ 81' 6.6
  4. 3Abdulelah Al bukhari
  5. 33Mohammed Al Tawel
  6. 77Mustafa Al-Mousawi
  7. 78Ali Alawjami

Thống kê

0012
300
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm5
10Trúng đích1
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
12Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi19
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
559Chuyền bóng264
495Chuyền chính xác181
89%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
26 63 - 16 +47 66
2
Al Ahli Saudi FC
26 57 - 30 +27 55
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
26 44 - 25 +19 52
4
Al-Ittihad
26 57 - 37 +20 52
5
Al Raed FC
26 37 - 47 -10 35
6
Al Shabab FC (Riyadh)
26 28 - 32 -4 33
7
Al Taawoun FC
26 33 - 40 -7 31
8
Al Fateh SC
26 33 - 39 -6 29
9
Al-Faisaly FC
26 30 - 41 -11 28
10
Al-Qadisiyah FC
26 38 - 38 0 28
11
Ettifaq FC
26 31 - 45 -14 27
12
Al Baten
26 31 - 43 -12 26
13
Al Khaleej Saihat
26 32 - 51 -19 23
14
Al Wehda Club
26 35 - 65 -30 17

So sánh

32Trận đấu26
67Ghi được32
37Thủng lưới51
2.09Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu