Al Ahli Saudi FC
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Khaleej Saihat

Al Ahli Saudi FC vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 4-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 6, hòa 2, Al Khaleej Saihat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
WLLWL Al Ahli Saudi FC
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. -5' Merih Demiral
  2. 12' R. Hamidou M. Demiral
  3. 19' 0-1 G. Masouras
  4. 37' Bart Schenkeveld
  5. HT0-1
  6. 46' Ivan Toney
  7. 51' Zakaria Hawsawi
  8. 56' A. Al Haydar D. Kourbelis
  9. 59' I. Toney · A. Majrashi 1-1
  10. 64' A. Al Hafith P. Fernandes
  11. 65' Anthony Moris
  12. 67' I. Toney 2-1
  13. 77' I. Toney · R. Mahrez 3-1
  14. 78' Ivan Toney
  15. 80' Z. Al Johani V. Atangana
  16. 80' E. Millot I. Toney
  17. 81' B. Nasser M. Hamzi
  18. 86' R. Hamidou 4-1
  19. 88' M. Abdulrahman Galeno
  20. 88' S. Abu Al Shamat Z. Al Hawsawi
  21. 90'+3 Arif Al-Haydar
  22. FT4-1

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 1A. Al Sanbi 6.3
  2. 27A. Majrashi 6.9
  3. 28M. Demiral ▼ 12' 6.7
  4. 3Ibanez 7.2
  5. 2Z. Al Hawsawi ▼ 88' 6.3
  6. 7R. Mahrez 8.3
  7. 6V. Atangana ▼ 80' 7.0
  8. 79F. Kessie 6.9
  9. 13Galeno ▼ 88' 6.3
  10. 17I. Toney ⚽3 ▼ 80' 9.3
  11. 9F. Al Buraikan 6.2

Dự bị 9

  1. 62A. Abdo
  2. 5M. Sulaiman
  3. 46R. Hamidou ▲ 12'
  4. 29M. Abdulrahman ▲ 88'
  5. 30Z. Al Johani ▲ 80' 6.9
  6. 14E. Al Muwallad
  7. 10E. Millot ▲ 80' 7.2
  8. 47S. Abu Al Shamat ▲ 88'
  9. 26Y. Al Zubaidi
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Georgios Donis
  1. 49A. Moris 6.9
  2. 39S. Al Hamsal 6.2
  3. 4B. Schenkeveld 5.7
  4. 3M. Al Khabrani 5.3
  5. 5P. Rebocho 5.3
  6. 21D. Kourbelis ▼ 56' 7.2
  7. 12M. Kanabah 5.6
  8. 15M. Hamzi ▼ 81' 6.3
  9. 11P. Fernandes ▼ 64' 6.6
  10. 9G. Masouras 7.2
  11. 7J. King 6.7

Dự bị 9

  1. 96M. Al Haidari
  2. 17A. Al Hafith ▲ 64' 5.9
  3. 25A. Al Haydar ▲ 56' 5.2
  4. 33B. Nasser ▲ 81' 6.3
  5. 13A. Asiri
  6. 24A. Abdoulraouf
  7. 26R. Al Shanqiti
  8. 71H. Al Sultan
  9. 27A. Al Zaynaldeen

Thống kê

0310
030
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm5
9Trúng đích1
1Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
10Phạt góc0
3Việt vị3
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Cứu thua5
282Chuyền bóng316
225Chuyền chính xác257
80%Chính xác chuyền81%
3.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu35
107Ghi được56
46Thủng lưới67
2.06Bàn thắng mỗi trận1.6
23Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn24
59Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu