Al Ahli Saudi FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 6, hòa 2, Al Khaleej Saihat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- 36' Gabri Veiga
- HT0-0
- 56' Abdulelah
- 68' ▲ Roberto Firmino ▼ Gabri Veiga
- 76' ▲ Khaled Al Sumairi ▼ Abdulelah Hawsawi
- 81' ▲ Arif Al Haydar ▼ Saeed Al Hamsal
- 90'+12 Edouard Mendy
- 90'+8 Mohammed Al-Khabrani
- 90'+8 Ivo Rodrigues
- 90'+3 Khaled Al-Semeiry
- 90'+12 ▲ M. Demiral ▼ Feras Al Brikan
- 90'+1 ▲ Fahad Al Rashidi ▼ R. Mahrez
- 90'+1 ▲ Ziyad Al Johani ▼ Mohammed Al Majhad
- 90'+4 ▲ Abdullah Al Salem ▼ Fábio Martins
- 90'+4 ▲ Bandar Nasser ▼ Pedro Rebocho
- 90'+9 F. Késsié11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 16É. Mendy 7.2
- 27Ali Majrashi 7.9
- 46Rayan Hamidou 6.9
- 3Ibañez 8.2
- 31Saad Yaslam 7.6
- 29Mohammed Al Majhad ▼ 90' 6.9
- 79F. Késsié ⚽ 7.3
- 7R. Mahrez ▼ 90' 7.7
- 24Gabri Veiga ▼ 68' 6.5
- 97A. Saint-Maximin 6.7
- 20Feras Al Brikan ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 10Roberto Firmino ▲ 68' 6.9
- 28M. Demiral ▲ 90'
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 90' 6.6
- 30Ziyad Al Johani ▲ 90' 6.7
- 37Abdulbasit Hindi
- 8Sumayhan Al Nabit
- 40Ali Al Asmari
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 15Abdullah Al Ammar
- 23I. Šehić 7.3
- 39Saeed Al Hamsal ▼ 81' 6.9
- 3Mohammed Al Khabrani 7.0
- 4L. López 7.9
- 5Pedro Rebocho ▼ 90' 7.3
- 55Jung Woo-Young 6.9
- 7K. Narey 6.6
- 18Abdulelah Hawsawi ▼ 76' 6.3
- 8Ivo Rodrigues 6.9
- 10Fábio Martins ▼ 90' 6.9
- 9Mohamed Sherif 6.3
Dự bị 9
- 6Khaled Al Sumairi ▲ 76'
- 25Arif Al Haydar ▲ 81' 6.6
- 11Abdullah Al Salem ▲ 90' 6.9
- 33Bandar Nasser ▲ 90' 6.2
- 96Marwan Al Haidari
- 17Hassan Al Majhad
- 27Fawaz Al Terais
- 15Mansour Hamzi
- 13Abdullah Al Shanqiti
Thống kê
02⚑8
⚑240
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc2
23Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
494Chuyền bóng333
423Chuyền chính xác256
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
67Ghi được40
35Thủng lưới51
1.97Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai16