Al Ahli Saudi FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 2-2 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 6, hòa 2, Al Khaleej Saihat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- 30' Saeed Al Hamsalphản lưới 1-0
- 42' ▲ Abdulrahman Al Sanbi ▼ É. Mendy
- 45' Saleh Aboulshamat
- 45'+2 1-1 Abdullah Al Salem
- 45'+9 1-2 Fábio Martins · Saleh Abu Al Shamat
- HT1-2
- 46' ▲ Eid Al Muwallad ▼ Ziyad Al Johani
- 48' Gabri Veiga
- 61' Mansour Hamzi
- 67' ▲ Abdullah Al Fahad ▼ M. Tisserand
- 68' Merih Demiral
- 73' Ali Majrashi
- 78' ▲ Ali Al Shaafi ▼ Saleh Abu Al Shamat
- 82' Ivan Toney
- 84' ▲ Hussain Al Sultan ▼ Abdullah Al Salem
- 85' ▲ Mohamed Sherif ▼ T. Murg
- 90'+1 ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Ali Majrashi
- 90' Galeno · Feras Al Brikan 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 16É. Mendy ▼ 42' 6.9
- 27Ali Majrashi ▼ 90' 7.0
- 28M. Demiral 7.3
- 3Ibañez 7.2
- 32M. Dams 6.6
- 7R. Mahrez 7.5
- 30Ziyad Al Johani ▼ 46' 6.9
- 24Gabri Veiga 6.3
- 13Galeno ⚽ 6.6
- 9Feras Al Brikan ⇢ 7.2
- 99I. Toney 7.5
Dự bị 9
- 1Abdulrahman Al Sanbi ▲ 42' 6.3
- 14Eid Al Muwallad ▲ 46' 6.7
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 90' 6.3
- 29Mohammed Al Majhad
- 15Abdullah Al Ammar
- 8Sumayhan Al Nabit
- 5Mohammed Sulaiman
- 46Rayan Hamed
- 45Abdulkarim Darisi
- 23I. Šehić 7.0
- 39Saeed Al Hamsal 6.5
- 32M. Tisserand ▼ 67' 7.3
- 3Mohammed Al Khabrani 6.3
- 5Pedro Rebocho 7.3
- 15Mansour Hamzi 6.9
- 18Murad Al Hawsawi 6.9
- 47Saleh Abu Al Shamat ⇢ ▼ 78' 7.0
- 99T. Murg ▼ 85' 7.2
- 10Fábio Martins ⚽ 7.0
- 11Abdullah Al Salem ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 20Abdullah Al Fahad ▲ 67' 6.6
- 14Ali Al Shaafi ▲ 78' 6.2
- 71Hussain Al Sultan ▲ 84' 6.5
- 9Mohamed Sherif ▲ 85' 6.7
- 66Theyab Absa
- 22Raed Ozaybi
- 24Ali Abdulraouf
- 19Mohammed Al Abdullah
- 25Arif Al Haydar
Thống kê
03⚑2
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm7
5Trúng đích3
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc2
0Việt vị3
17Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
490Chuyền bóng311
410Chuyền chính xác230
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu38
111Ghi được46
53Thủng lưới62
2.13Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai24