Al Khaleej Saihat vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 2-2 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 0, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- Al-Khaleej Club Stadium, Saihat
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 4' Jandson · Salman Hazazi 1-0
- 39' 1-1 Omar Al Somah11m
- 41' Salman Hazazi
- 44' 1-2 Abdulfattah Asiri
- HT1-2
- 71' ▲ I. Diakité ▼ Talal Majrashi
- 74' ▲ Salman Al Moasher ▼ Hussain Al Mogahwi
- 79' Qasim Al Awjami
- 79' ▲ Rayed Al Ghamdi ▼ Ali Al Shoula
- 81' I. Diakité · Jandson 2-2
- 85' ▲ Mohanad Aseri ▼ Waleed Rashid
- 88' ▲ B. Fofana ▼ Abdullah Al Salem
- FT2-2
Đội hình
- 1Moslem Freej 6.8
- 40A. Sene 7.0
- 23Salman Hazazi ⇢ 7.1
- 87Qasim Alawjami 6.8
- 3Abdulelah Al Bukhari 6.9
- 18Ibrahim Al Ibrahim 6.7
- 6Zakaria Al Sudani 6.9
- 11Abdullah Al Salem ▼ 88' 6.9
- 50Talal Majrashi ▼ 71' 5.8
- 99Jandson ⚽ ⇢ 7.3
- 7Ali Al Shoula ▼ 79' 7.4
Dự bị 7
- 88I. Diakité ⚽ ▲ 71' 6.9
- 37Rayed Al Ghamdi ▲ 79' 6.5
- 17B. Fofana ▲ 88' 6.5
- 10Hussain Al Shaikh
- 12Shafi Al Dossari
- 21Hossam Al Jadani
- 33Mohammed Al Tawel
- 1Yasser Al Mosailem 5.9
- 13Mohamed Abdul Shafy 7.2
- 21Aqeel Al Sahbi 7.1
- 6Abdulhakim Al Fatil 6.8
- 25Motaz Hawsawi 6.9
- 8Taisir Al Jassim 7.2
- 4Waleed Rashid ▼ 85' 7.3
- 10I. Fetfatzidis 6.3
- 11Hussain Al Mogahwi ▼ 74' 6.5
- 45Abdulfattah Asiri ⚽ 8.3
- 9Omar Al Somah ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 7Salman Al Moasher ▲ 74' 6.6
- 14Mohanad Aseri ▲ 85' 6.7
- 5Fahad Hamad
- 26Mohammed Amman
- 31Mansour Al Harbi
- 66Basem Al Baqi
- 77Amiri Kurdi
Thống kê
02⚑3
⚑1200
30%Kiểm soát bóng70%
12Dứt điểm22
4Trúng đích6
6Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm19
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
3Phạt góc12
2Việt vị0
20Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
211Chuyền bóng496
144Chuyền chính xác401
68%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 63 - 16 | +47 | 66 | |
| 2 | 26 | 57 - 30 | +27 | 55 | |
| 3 | 26 | 44 - 25 | +19 | 52 | |
| 4 | 26 | 57 - 37 | +20 | 52 | |
| 5 | 26 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 6 | 26 | 28 - 32 | -4 | 33 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 31 | |
| 8 | 26 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 9 | 26 | 30 - 41 | -11 | 28 | |
| 10 | 26 | 38 - 38 | 0 | 28 | |
| 11 | 26 | 31 - 45 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 31 - 43 | -12 | 26 | |
| 13 | 26 | 32 - 51 | -19 | 23 | |
| 14 | 26 | 35 - 65 | -30 | 17 |
So sánh
26Trận đấu32
32Ghi được67
51Thủng lưới37
1.23Bàn thắng mỗi trận2.09
3Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai41