Al Shabab FC (Riyadh)
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Ittihad

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 3-2 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 1, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
WDWWW Al-Ittihad
  1. HT0-0
  2. 54' A. Al Bulayhi · Y. Carrasco 1-0
  3. 59' H. Camara · Y. Carrasco 2-0
  4. 60' Y. En Nesyri H. Kadesh
  5. 67' 2-1 H. Aouar
  6. 73' Haroune Camara
  7. 76' A. Al Othman H. Camara
  8. 82' S. Al Shehri A. Al Nashri
  9. 82' A. Al Bishi M. Al Shanqiti
  10. 83' A. Azaizeh H. Al Hammami
  11. 87' Y. Carrasco · A. Azaizeh 3-1
  12. 89' A. Al Julaydan A. Al Oboud
  13. 90'+5 Yannick Carrasco
  14. 90'+3 Ali Al-Bulaihi
  15. 90'+1 Abdulaziz Al-Othman
  16. 90' Abdulaziz Al-Othman
  17. 90'+1 Danilo Pereira
  18. 90'+2 A. Makki M. Al Thani
  19. 90' 3-2 D. Pereira · A. Al Julaydan
  20. FT3-2

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Noureddine Zekri
  1. 43Marcelo Grohe 6.9
  2. 17M. Al Thani ▼ 90' 6.9
  3. 4W. Hoedt 7.5
  4. 3A. Al Bulayhi 7.3
  5. 31S. Balobaid 6.2
  6. 8J. Brownhill 7.0
  7. 14V. Sierro 6.6
  8. 29Y. Adli 7.0
  9. 22H. Al Hammami ▼ 83' 6.3
  10. 10Y. Carrasco ⇢2 8.9
  11. 70H. Camara ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 33M. Al Mahasneh
  2. 40A. Al Asmari
  3. 16K. A. Al Sibyani H.
  4. 2M. Al Shwirekh
  5. 91A. Al Othman ▲ 76' 6.2
  6. 20B. Al Sayyali
  7. 7U. Hernandez
  8. 5A. Makki ▲ 90' 6.5
  9. 99A. Azaizeh ▲ 83' 6.7
Al-Ittihad Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 6.9
  2. 13M. Al Shanqiti ▼ 82' 6.2
  3. 4J. Simic 5.9
  4. 2D. Pereira 7.7
  5. 15H. Kadesh ▼ 60' 6.7
  6. 12M. Mitaj 6.3
  7. 14A. Al Nashri ▼ 82' 6.9
  8. 10H. Aouar 6.6
  9. 8Fabinho 7.0
  10. 24A. Al Oboud ▼ 89' 7.2
  11. 19M. Diaby 6.3

Dự bị 9

  1. 50M. Al Absi
  2. 11S. Al Shehri ▲ 82' 6.3
  3. 22A. Al Bishi ▲ 82' 6.2
  4. 21Y. En Nesyri ▲ 60' 6.5
  5. 16F. Al Ghamdi
  6. 32A. Al Julaydan ▲ 89' 7.0
  7. 27A. Al Ghamdi
  8. 66M. Barnawi
  9. 41M. Fallatah

Thống kê

134
1110
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm15
9Trúng đích6
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
4Phạt góc11
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
380Chuyền bóng394
316Chuyền chính xác330
83%Chính xác chuyền84%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu50
53Ghi được91
62Thủng lưới67
1.39Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu