Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-3 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 1, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- DWWWD Al-Ittihad
- 1' 0-1 M. Diaby · Fawaz Al Soqoor
- 34' 0-2 M. Diaby · S. Bergwijn
- 43' ▲ Haroune Camara ▼ A. Hamed-Allah
- 45'+3 Y. Carrasco · Musab Al Juwayr 1-2
- HT1-2
- 55' ▲ Unai Hernández ▼ Abdulrahman Al Obud
- 58' 1-3 S. Bergwijn · N. Kanté
- 67' C. Guanca · Daniel Podence 2-3
- 71' ▲ Hassan Kadish ▼ Hamed Al Ghamdi
- 71' ▲ Abdulelah Hawsawi ▼ M. Mitaj
- 71' ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ S. Bergwijn
- 85' ▲ Mohammed Fallatah ▼ Awad Al Nashri
- 86' Mohammed Fallatah
- 87' ▲ Hisham Al Dubais ▼ G. Kamara
- 90'+5 Daniel Podence
- 90'+1 Mohammed Al Shwirekh
- 90' Moussa Diaby
- FT2-3
Đội hình
- 31H. Bushchan 5.9
- 71Mohammed Al Thani 6.9
- 2Mohammed Al Shwirekh 6.5
- 4W. Hoedt 6.7
- 30Robert Renan 6.9
- 15Musab Al Juwayr ⇢ 8.7
- 14G. Kamara ▼ 87' 6.7
- 11C. Guanca ⚽ 8.5
- 56Daniel Podence ⇢ 8.0
- 9A. Hamed-Allah ▼ 43' 6.9
- 10Y. Carrasco ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 70Haroune Camara ▲ 43' 6.9
- 34Hisham Al Dubais ▲ 87' 6.7
- 50Mohammed Al Absi
- 5Nader Al Sharari
- 17Younes Al Shanqeeti
- 21Nawaf Al Saadi
- 66Nawaf Al Ghulaimish
- 38Mohammed Essa Hurbush
- 12Majed Kanabah
- 47Hamed Al Shanqiti 8.5
- 27Fawaz Al Soqoor ⇢ 6.9
- 4Abdulelah Al Amri 6.3
- 2Danilo Pereira 7.2
- 12M. Mitaj ▼ 71' 6.3
- 7N. Kanté ⇢ 7.5
- 14Awad Al Nashri ▼ 85' 6.2
- 19M. Diaby ⚽2 8.9
- 80Hamed Al Ghamdi ▼ 71' 6.3
- 24Abdulrahman Al Obud ▼ 55' 6.5
- 34S. Bergwijn ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.5
Dự bị 9
- 30Unai Hernández ▲ 55' 6.7
- 15Hassan Kadish ▲ 71' 6.6
- 77Abdulelah Hawsawi ▲ 71' 6.6
- 22Abdulaziz Al Bishi ▲ 71' 6.6
- 41Mohammed Fallatah ▲ 85' 6.3
- 20Ahmed Sharahili
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 13Muhannad Al Shanqiti
- 42Muath Fagihy
Thống kê
02⚑9
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm6
9Trúng đích3
7Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Cứu thua8
452Chuyền bóng466
396Chuyền chính xác403
88%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
72Ghi được93
51Thủng lưới44
1.85Bàn thắng mỗi trận2.21
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai56