Al-Ittihad vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 1, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- WDWWW Al-Ittihad
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- 16' A. Al Ghamdi · Roger 1-0
- 39' ▲ N. Al Saadi ▼ N. Al Gulaymish
- 43' Mario Mitaj
- HT1-0
- 46' ▲ M. Abdullah ▼ A. Matuq
- 70' Majed Abdullah
- 76' ▲ V. Sierro ▼ F. Al Subiani
- 82' ▲ A. Al Bishi ▼ A. Al Ghamdi
- 85' ▲ K. A. Al Sibyani H. ▼ A. Makki
- 85' S. Bergwijn · M. Al Shanqiti 2-0
- 88' ▲ H. Al Ghamdi ▼ S. Bergwijn
- 88' ▲ S. Al Shehri ▼ K. Benzema
- 90'+2 ▲ A. Al Julaydan ▼ M. Al Shanqiti
- 90'+2 ▲ A. Sharahili ▼ H. Kadesh
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Rajkovic 8.6
- 13M. Al Shanqiti ⇢ ▼ 90' 7.3
- 2D. Pereira 7.9
- 15H. Kadesh ▼ 90' 7.9
- 12M. Mitaj 7.6
- 7N. Kante 7.0
- 8Fabinho 7.5
- 27A. Al Ghamdi ⚽ ▼ 82' 7.9
- 34S. Bergwijn ⚽ ▼ 88' 7.5
- 78Roger ⇢ 7.2
- 9K. Benzema ▼ 88' 6.7
Dự bị 9
- 50M. Al Absi
- 41M. Fallatah
- 32A. Al Julaydan ▲ 90'
- 66M. Barnawi
- 80H. Al Ghamdi ▲ 88' 6.7
- 20A. Sharahili ▲ 90'
- 14A. Al Nashri
- 11S. Al Shehri ▲ 88' 6.5
- 22A. Al Bishi ▲ 82' 6.7
- 43Marcelo Grohe 8.0
- 66N. Al Gulaymish ▼ 39'
- 2M. Al Shwirekh 6.6
- 4W. Hoedt 6.2
- 31S. Balobaid 6.7
- 6F. Al Subiani ▼ 76' 6.9
- 5A. Makki ▼ 85' 7.2
- 29Y. Adli 6.9
- 8J. Brownhill 6.9
- 37A. Matuq ▼ 46' 7.2
- 7U. Hernandez 6.9
Dự bị 7
- 23A. Al Awardi
- 60M. Al Otaibi
- 34S. Al Anzi
- 19M. Abdullah ▲ 46' 7.2
- 21N. Al Saadi ▲ 39' 7.0
- 14V. Sierro ▲ 76' 6.2
- 16K. A. Al Sibyani H. ▲ 85' 6.2
Thống kê
01⚑12
⚑110
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm6
7Trúng đích4
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
12Phạt góc1
4Việt vị0
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
613Chuyền bóng294
557Chuyền chính xác227
91%Chính xác chuyền77%
2.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu38
91Ghi được53
67Thủng lưới62
1.82Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai31