Al-Ittihad vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 1, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- S. Jovanović
- Phong độ
- WDWWW Al-Ittihad
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- 18' A. Hamed Allah11m 1-0
- 41' Igor Coronado
- HT1-0
- 50' Marcelo Grohe
- 65' Moteb Al-Harbi
- 68' 1-1 C. Guanca11m
- 73' ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ Abdulrahman Al Obud
- 76' ▲ Hattan Bahbri ▼ Khalid Al Ghamdi
- 76' ▲ Turki Al Ammar ▼ Santi Mina
- 84' ▲ Zakaria Al Hawsawi ▼ Ahmed Bamasoud
- 84' ▲ Awad Al Nashri ▼ Igor Coronado
- 86' Hassan Al Tambakti
- 87' Cristian Guanca
- 88' Ahmed Hegazy
- 90'+12 Abderrazak Hamdallah
- 90'+5 Zakaria Al Hawsawi
- 90'+15 Abderrazak Hamdallah
- 90'+14 Grzegorz Krychowiak
- 90'+5 Husain Al-Monassar
- 90'+7 ▲ Omar Hawsawi ▼ Romarinho
- 90'+1 ▲ Ahmed Abdu ▼ A. Boupendza
- 90'+17 ▲ Saeed Al Rubaie ▼ Hassan Tambakti
- 90'+16 A. Hamed Allah11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 7.3
- 33Madallah Al Olayan 7.3
- 20Ahmed Sharahili 6.9
- 26Ahmed Hegazy 6.5
- 95Ahmed Bamasoud ▼ 84' 6.3
- 24Abdulrahman Al Obud ▼ 73' 7.3
- 19Bruno Henrique 6.6
- 3Tarek Hamed 6.9
- 10Igor Coronado ▼ 84' 7.2
- 90Romarinho ▼ 90' 6.6
- 9A. Hamed Allah ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 11Abdulaziz Al Bishi ▲ 73' 6.7
- 12Zakaria Al Hawsawi ▲ 84' 5.5
- 14Awad Al Nashri ▲ 84' 6.5
- 5Omar Hawsawi ▲ 90' 6.3
- 36Marwan Al Sahafi
- 21Abdullah Al Jadaani
- 80Mohammed Al Saiari
- 15Abdulelah Al Shehri
- 70Haroune Camara
- 18Kim Seung-Gyu 6.6
- 12Khalid Al Ghamdi ▼ 76' 6.5
- 4Iago Santos 6.3
- 5Hassan Tambakti ▼ 90' 7.5
- 24Moteb Al Harbi 7.2
- 8C. Guanca ⚽ 7.2
- 10É. Banega 7.9
- 23G. Krychowiak 6.5
- 15Hussain Al Qahtani 6.6
- 77Santi Mina ▼ 76' 7.2
- 9A. Boupendza ▼ 90' 5.9
Dự bị 9
- 11Hattan Bahbri ▲ 76' 6.2
- 7Turki Al Ammar ▲ 76' 6.3
- 71Ahmed Abdu ▲ 90' 6.5
- 25Saeed Al Rubaie ▲ 90'
- 88Nader Abdullah Al Sharari
- 16Hussain Al Sibyani
- 89Riyadh Sharahili
- 6Majed Kanabah
- 35Hussain Al Shai'an
Thống kê
14⚑4
⚑330
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm24
7Trúng đích5
3Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn7
4Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
304Chuyền bóng554
225Chuyền chính xác479
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu45
69Ghi được91
20Thủng lưới45
2.03Bàn thắng mỗi trận2.02
19Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai50