Al-Ittihad vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 1, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- WDWWW Al-Ittihad
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- 17' Danilo Pereira
- 30' Hassan Kadesh
- 32' Abdulrahman Al Obud 1-0
- 35' Muhannad Shanqeeti
- 45'+3 K. Benzema · Hamed Al Ghamdi 2-0
- 45'+5 2-1 Haroune Camara · Daniel Podence
- HT2-1
- 59' ▲ Fawaz Al Soqoor ▼ Muhannad Al Shanqiti
- 59' ▲ Saad Al Mosa ▼ Abdulrahman Al Obud
- 59' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Haroune Camara
- 60' Wesley Hoedt
- 73' ▲ Abdulelah Hawsawi ▼ Hamed Al Ghamdi
- 80' ▲ Nawaf Al Ghulaimish ▼ Majed Kanabah
- 84' Mohammed Al-Thain
- 90'+3 ▲ Majed Abdullah ▼ Mohammed Al Thani
- 90'+3 ▲ Mohammed Essa Hurbush ▼ Nader Al Sharari
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Rajković 6.9
- 13Muhannad Al Shanqiti ▼ 59' 6.7
- 2Danilo Pereira 6.9
- 15Hassan Kadish 6.6
- 12M. Mitaj 8.2
- 7N. Kanté 7.0
- 8Fabinho 7.5
- 24Abdulrahman Al Obud ⚽ ▼ 59' 7.5
- 80Hamed Al Ghamdi ⇢ ▼ 73' 7.6
- 34S. Bergwijn 6.9
- 9K. Benzema ⚽ 6.9
Dự bị 8
- 27Fawaz Al Soqoor ▲ 59' 6.9
- 6Saad Al Mosa ▲ 59' 7.2
- 77Abdulelah Hawsawi ▲ 73' 6.7
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 21Saleh Al Shehri
- 11Ahmed Al Ghamdi
- 42Muath Fagihy
- 14Awad Al Nashri
- 33Abdullah Al Muaiouf 7.0
- 71Mohammed Al Thani ▼ 90' 7.0
- 5Nader Al Sharari ▼ 90' 6.3
- 4W. Hoedt 6.2
- 30Robert Renan 7.0
- 11C. Guanca 6.9
- 70Haroune Camara ⚽ ▼ 59' 6.9
- 7G. Bonaventura 6.9
- 12Majed Kanabah ▼ 80' 6.0
- 56Daniel Podence ⇢ 7.3
- 9A. Hamed-Allah 7.5
Dự bị 9
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 59' 6.3
- 66Nawaf Al Ghulaimish ▲ 80' 6.5
- 90Majed Abdullah ▲ 90'
- 38Mohammed Essa Hurbush ▲ 90'
- 50Mohammed Al Absi
- 36Adel Al Mutairi
- 17Younes Al Shanqeeti
- 55Mishal Saad
- 45Amjad Haraj
Thống kê
02⚑6
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm6
5Trúng đích3
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
617Chuyền bóng439
554Chuyền chính xác373
90%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
93Ghi được72
44Thủng lưới51
2.21Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn27
56Hiệp hai41