Al Shabab FC (Riyadh)
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Ittihad

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 1, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Trọng tài
S. Marciniak
Phong độ
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
WDWWW Al-Ittihad
  1. 20' Ahmed Hegazy
  2. 22' C. Guanca11m 1-0
  3. 24' 1-1 Ahmed Hegazy
  4. 45'+1 Muhannad Alshanqeeti
  5. HT1-1
  6. 46' Hamdan Al Shamrani Zakaria Al Hawsawi
  7. 53' Abdulrahman Al Obud Abdulaziz Al Bishi
  8. 74' Iago Santos
  9. 82' Nawaf Al Abid Hattan Bahbri
  10. 82' Fahad Al Muwallad É. Banega
  11. 87' Haroune Camara A. Hamdallah
  12. 90' Ahmad Abdu C. Guanca
  13. FT1-1

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vicente Moreno
  1. 18Kim Seung-Gyu 6.7
  2. 27Fawaz Al Saqour 6.6
  3. 4Iago Santos 7.2
  4. 5Hassan Tambakti 7.9
  5. 24Moteb Al Harbi 6.9
  6. 15Hussain Al Qahtani 6.9
  7. 23G. Krychowiak 7.5
  8. 10É. Banega ▼ 82' 6.9
  9. 13Carlos 6.7
  10. 8C. Guanca ▼ 90' 7.7
  11. 11Hattan Bahbri ▼ 82' 7.7

Dự bị 9

  1. 14Nawaf Al Abid ▲ 82' 6.9
  2. 90Fahad Al Muwallad ▲ 82' 6.9
  3. 71Ahmad Abdu ▲ 90'
  4. 21Nasser Al Omran
  5. 35Hussain Al Shai'an
  6. 25Saeed Al Rubaie
  7. 88Nader Abdullah Al Sharari
  8. 26Mohammed Issa
  9. 12Khalid Al Ghamdi
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 34Marcelo Grohe 7.5
  2. 13Muhannad Al Shanqiti 6.5
  3. 20Ahmed Sharahili 7.2
  4. 26Ahmed Hegazy 7.3
  5. 12Zakaria Al Hawsawi ▼ 46' 6.9
  6. 19Bruno Henrique 6.9
  7. 10Igor Coronado 7.3
  8. 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 53' 6.5
  9. 90Romarinho 6.2
  10. 17Hélder Costa 7.2
  11. 9A. Hamdallah ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 27Hamdan Al Shamrani ▲ 46' 6.7
  2. 24Abdulrahman Al Obud ▲ 53' 7.2
  3. 70Haroune Camara ▲ 87'
  4. 80Mohammed Al Saiari
  5. 16Abdulkareem Ali Maghrabi
  6. 36Marwan Al Sahafi
  7. 37Suwailem Al Menhali
  8. 21Abdullah Al Jadani
  9. 5Omar Hawsawi

Thống kê

0112
420
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm9
5Trúng đích3
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
12Phạt góc4
6Việt vị2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
511Chuyền bóng426
460Chuyền chính xác367
90%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
91Ghi được69
45Thủng lưới20
2.02Bàn thắng mỗi trận2.03
18Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu