Al Shabab FC (Riyadh)
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Ittihad

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-0 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 1, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
Sân vận động
King Fahd International Stadium, Riyadh
Phong độ
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
DWWWD Al-Ittihad
  1. 14' Carlos Júnior · Fawaz Al Saqour 1-0
  2. 40' Saleh Al Amri Sultan Farhan
  3. 45'+2 Gustavo Cuéllar
  4. 45' Yannick Carrasco
  5. HT1-0
  6. 61' Éver Banega
  7. 65' Ahmed Bamasud Zakaria Al Hawsawi
  8. 65' Madallah Al Olayan Muhannad Al Shanqiti
  9. 72' Abdullah Radif Carlos Júnior
  10. 73' Husain Al-Monassar
  11. 79' Hattan Bahbri Y. Carrasco
  12. 79' Majed Kanabah É. Banega
  13. 83' Fahad Al-Muwallad
  14. 85' Marwan Al Sahafi Faisal Al Ghamdi
  15. 89' Romain Saïss
  16. 90'+5 Riyadh Sharahili Hussain Al Qahtani
  17. FT1-0

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Bišćan
  1. 18Kim Seung-Gyu 7.6
  2. 27Fawaz Al Saqour 7.7
  3. 88Nader Al Sharari 7.7
  4. 14R. Saïss 7.3
  5. 2Hamad Al Yami 7.3
  6. 15Hussain Al Qahtani ▼ 90' 6.7
  7. 6G. Cuéllar 7.2
  8. 10É. Banega ▼ 79' 6.9
  9. 23Y. Carrasco ▼ 79' 7.2
  10. 13Carlos Júnior ▼ 72' 7.3
  11. 8Fahad Al Muwallad 6.0

Dự bị 9

  1. 49Abdullah Radif ▲ 72' 6.7
  2. 11Hattan Bahbri ▲ 79' 6.0
  3. 12Majed Kanabah ▲ 79' 6.5
  4. 26Riyadh Sharahili ▲ 90'
  5. 16Hussain Al Sibyani
  6. 3Khalid Al Asiri
  7. 20H. Diallo
  8. 19Mohammed Issa
  9. 22Fawaz Al Qarni
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 34Marcelo Grohe 6.5
  2. 13Muhannad Al Shanqiti ▼ 65' 7.2
  3. 5Luiz Felipe 7.0
  4. 15Hassan Kadesh 6.9
  5. 12Zakaria Al Hawsawi ▼ 65' 6.9
  6. 90Romarinho 6.3
  7. 7N. Kanté 7.2
  8. 6Sultan Farhan ▼ 40' 6.6
  9. 16Faisal Al Ghamdi ▼ 85' 7.5
  10. 99A. Hamed Allah 6.9
  11. 9K. Benzema 6.9

Dự bị 9

  1. 77Saleh Al Amri ▲ 40' 7.6
  2. 28Ahmed Bamasud ▲ 65' 6.9
  3. 33Madallah Al Olayan ▲ 65' 6.6
  4. 17Marwan Al Sahafi ▲ 85' 6.3
  5. 88Osama Al Mermesh
  6. 25Suwailem Al Menhali
  7. 70Haroune Camara
  8. 1Abdullah Al Muaiouf
  9. 4Omar Hawsawi

Thống kê

055
600
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm9
1Trúng đích4
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị6
12Phạm lỗi8
5Thẻ vàng0
4Cứu thua0
299Chuyền bóng643
210Chuyền chính xác556
70%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu50
48Ghi được84
44Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu