Al-Ittihad
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al-Ittihad vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-3 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 1, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
WDWWW Al-Ittihad
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 18' Talal Abubakr Haji
  2. 41' Riyadh Sharahili
  3. HT0-0
  4. 46' Majed Kanabah Riyadh Sharahili
  5. 46' Carlos Júnior Nawaf Al Saadi
  6. 48' 0-1 H. Diallo · Y. Carrasco
  7. 51' Habib Diallo
  8. 52' Majed Omar Kanabah
  9. 56' A. Hamed-Allah Talal Haji
  10. 56' Muhannad Al Shanqiti Saad Al Mosa
  11. 58' A. Hamed-Allah · Saleh Al Amri 1-1
  12. 72' Iago Santos
  13. 82' 1-2 Carlos Júnior
  14. 84' Hussain Al Qahtani Majed Kanabah
  15. 90'+7 Husain Al-Monassar
  16. 90' Turki Al Jaadi Madallah Al Olayan
  17. 90'+8 Fahad Al Muwallad Y. Carrasco
  18. 90'+10 1-3 0 Musab Al Juwayr · Moteb Al Harbi
  19. FT1-3

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Gallardo
  1. 1Abdullah Al Muaiouf 6.9
  2. 30Saad Al Mosa ▼ 56' 6.5
  3. 26Ahmed Hegazy 6.9
  4. 15Hassan Kadish 6.5
  5. 37Fawaz Al Yami 6.5
  6. 29Farhah Al Shamrani 6.7
  7. 77Saleh Al Amri 7.3
  8. 33Madallah Al Olayan ▼ 90' 7.0
  9. 90Romarinho 6.9
  10. 52Talal Haji ▼ 56' 6.3
  11. 11Jota 6.9

Dự bị 8

  1. 99A. Hamed-Allah ▲ 56' 7.3
  2. 13Muhannad Al Shanqiti ▲ 56' 6.2
  3. 19Turki Al Jaadi ▲ 90' 6.7
  4. 22Hammam Al Hammami
  5. 35Mohammed Al Mahasnah
  6. 97Salem Ayyash
  7. 25Suwailem Al Manhali
  8. 4Omar Hawsawi
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Saad Al Sabei
  1. 1Mustafa Malayekah 6.9
  2. 88Nader Al Sharari 6.9
  3. 4Iago Santos 7.5
  4. 14R. Saïss 8.0
  5. 2Hamad Al Yami 6.7
  6. 55Musab Al Juwayr 7.7
  7. 26Riyadh Sharahili ▼ 46' 6.2
  8. 24Moteb Al Harbi 7.6
  9. 21Nawaf Al Saadi ▼ 46' 6.3
  10. 23Y. Carrasco ▼ 90' 7.3
  11. 20H. Diallo 7.2

Dự bị 9

  1. 12Majed Kanabah ▲ 46' 6.6
  2. 13Carlos Júnior ▲ 46' 7.5
  3. 15Hussain Al Qahtani ▲ 84' 6.6
  4. 8Fahad Al Muwallad ▲ 90'
  5. 19Mohammed Issa
  6. 28Nasser Al Bishi
  7. 22Fawaz Al Qarni
  8. 3Khalid Al Asiri
  9. 16Hussain Al Sibyani

Thống kê

013
130
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
3Trúng đích7
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc1
3Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
364Chuyền bóng388
298Chuyền chính xác316
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu37
84Ghi được48
70Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu