Al-Hazm
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Fayha

Al-Hazm vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 2-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 4, hòa 3, Al-Fayha thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Phong độ
LDDWL Al-Hazm
DWDLD Al-Fayha
  1. 8' Y. Al Shammari · S. Al Rashid 1-0
  2. 38' Saud Al Rashed
  3. HT1-0
  4. 46' A. Radif R. Kaabi
  5. 46' S. Dahal Jason Remeseiro
  6. 56' A. Al Shanqiti S. Tanker
  7. 56' O. Al Somah Y. Al Shammari
  8. 71' Majed Al Ghamdi
  9. 75' N. Al Harthi M. Al Baqawi
  10. 79' E. Mokwana A. Al Dhuwayhi
  11. 79' A. Al Harbi S. Al Rashid
  12. 85' Sabri Abdu Dahal
  13. 86' A. Al Shamrani N. Al Habashi
  14. 88' Abdurahman Al-Dakheel
  15. 88' Alfa Semedo
  16. 90'+3 Ahmed Al-Nakhli
  17. 90'+1 A. Al Khaibari A. Bamsaud
  18. 90' O. Al Somah 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jalel Kadri
  1. 33M. Al Ghamdi 7.2
  2. 2S. Al Rashid ▼ 79' 7.0
  3. 4S. Tanker ▼ 56' 7.2
  4. 34A. Al Dakheel 7.2
  5. 27A. Al Nakhli 7.2
  6. 24A. Bah 7.9
  7. 32L. Rosier 7.3
  8. 10F. Martins 7.2
  9. 26A. Al Dhuwayhi ▼ 79' 6.7
  10. 7Y. Al Shammari ▼ 56' 8.0
  11. 19N. Al Habashi ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 22Y. Al Ruwaili
  2. 13A. Al Shanqiti ▲ 56' 6.9
  3. 70A. Al Shamrani ▲ 86' 6.6
  4. 9O. Al Somah ▲ 56' 7.5
  5. 17E. Mokwana ▲ 79' 6.3
  6. 82A. Al Harbi ▲ 79' 6.9
  7. 5M. Al Yami
  8. 37Y. Oumarou
  9. 21A. Bamba Dieng
Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 6.2
  2. 22M. Al Baqawi ▼ 75' 6.9
  3. 5C. Smalling 6.3
  4. 17M. Villanueva 6.3
  5. 18A. Bamsaud ▼ 90' 7.0
  6. 6R. Kaabi ▼ 46' 6.7
  7. 30Alfa Semedo 6.3
  8. 23Jason Remeseiro ▼ 46' 6.3
  9. 8Y. Benzia 7.0
  10. 10F. Sakala 6.5
  11. 35S. Ganvoula 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. Al Duqayl
  2. 7N. Al Harthi ▲ 75' 6.6
  3. 41A. Al Khaibari ▲ 90' 6.3
  4. 77R. Enad
  5. 21Z. Al Sahafi
  6. 2M. Al Rashidi
  7. 14M. Al Beshe
  8. 15A. Radif ▲ 46' 6.5
  9. 72S. Dahal ▲ 46' 6.7

Thống kê

042
1020
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm15
7Trúng đích3
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc10
0Việt vị4
8Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
351Chuyền bóng399
277Chuyền chính xác334
79%Chính xác chuyền84%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
41Ghi được47
59Thủng lưới56
1.14Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu