Al-Fayha vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 2-1 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 3, hòa 3, Al-Hazm thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- D. Skomina
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- LDDWL Al-Hazm
- 18' Abdulrahman Al Yami
- 28' ▲ Abdullah Al-Shammari ▼ Saif Hussain
- 38' Omar Al-Mzeal
- 43' 0-1 Abdulrahman Al Yami
- 45' Abdulkarim Al Qahtani
- 45'+5 Abdulkarim Al Qahtani · Arsénio 1-1
- HT1-1
- 52' Ronnie Fernandez
- 62' ▲ Ahmed Bamsaud ▼ Omar Al-Mazial
- 64' ▲ Y. Omar ▼ Abdulrahman Al Yami
- 72' ▲ Hamad Al Juhaim ▼ Abdulkarim Al Qahtani
- 78' Sami Al-Khaibary
- 82' Mansour Hamzi
- 83' ▲ Abdulrahman Al Barakah ▼ Neto
- 83' ▲ Osama Al Khalaf ▼ D. Fettouhi
- 86' Abdullah Alshamri
- 90' R. Fernández11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 99Amer Shafi' 6.4
- 6Gêgê 6.5
- 32Omar Al-Mazial ▼ 62' 6.4
- 4Sami Al Khaibari 7.0
- 17Hani Al Sibyani 6.3
- 8Neto ▼ 83' 6.5
- 5Rafael Assis 6.8
- 12Abdulkarim Al Qahtani ⚽ ▼ 72' 7.4
- 19S. Owusu 6.7
- 9R. Fernández ⚽ 7.3
- 77Arsénio ⇢ 7.4
Dự bị 9
- 24Ahmed Bamsaud ▲ 62' 7.1
- 11Hamad Al Juhaim ▲ 72' 6.7
- 16Abdulrahman Al Barakah ▲ 83' 6.2
- 10Abdulah Al Mutairi
- 1Moslem Freej
- 3Bandar Al Mutairi
- 55Nawaf Al Sabhi
- 14Muhammad Fallatah
- 18Hassen Jaaferi
- 30M. Asselah 7.0
- 16Naif Al-Mousa 6.1
- 4Alemão 6.4
- 70Ahmed Al-Shamrani 6.5
- 77Saif Hussain ▼ 28' 6.9
- 33D. Fettouhi ▼ 83' 6.9
- 10I. Tandia 7.1
- 88Muralha 7.3
- 23Hassan Al-Habib 6.8
- 15Mansor Hamzi 7.2
- 3Abdulrahman Al Yami ⚽ ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 28Abdullah Al-Shammari ▲ 28' 6.5
- 20Y. Omar ▲ 64' 5.8
- 37Osama Al Khalaf ▲ 83' 6.4
- 24Maher Al Mutairi
- 7Wesam Al-Sowayed
- 17Faris Al Alayaf
- 12Ghallab Al-Enezi
- 1Dawood Al Saeed
- 11Abdulaziz Al-Nashi
Thống kê
04⚑5
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm20
7Trúng đích5
4Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
5Phạt góc4
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
4Cứu thua5
393Chuyền bóng330
284Chuyền chính xác228
72%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 26 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 64 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 50 | -9 | 46 | |
| 7 | 30 | 38 - 37 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 38 | +8 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 40 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 49 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 62 | -35 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
41Ghi được41
52Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai21