Al-Fayha
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Hazm

Al-Fayha vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 3, hòa 3, Al-Hazm thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Trọng tài
Mohammed Al Qarni
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
LDDWL Al-Hazm
  1. 25' Ahmed Bamasud
  2. 33' Fahad Al Obaid
  3. HT0-0
  4. 62' Thaar Al-Otaibi
  5. 64' Panagiotis Tachtsidis
  6. 65' Mohammed Al Baqawi Hussein Al Shuwaish
  7. 65' Sultan Mandash Abdulrahman Al-Safari
  8. 73' A. Moutari · P. Tachtsidis 1-0
  9. 74' Amadou Moutari
  10. 75' Malek Al-Abdulmonam Ahmed Bamsaud
  11. 75' Bandar Nasser S. Owusu
  12. 79' Ibrahim Al-Barakah A. Moutari
  13. 81' Abdulhadi Al-Harajin Y. Omar
  14. 81' Abdulrahman Al-Harthi Thaar Al-Otaibi
  15. 83' Alison
  16. 86' Suleiman Al-Saeed Hamad Al Abdan
  17. 87' Sultan Mandash
  18. FT1-0

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 7.9
  2. 33Hussein Al Shuwaish ▼ 65' 6.6
  3. 24Ahmed Bamsaud ▼ 75' 6.6
  4. 4Sami Al Khaibari 7.5
  5. 2Mokher Al-Rashidi 7.0
  6. 77P. Tachtsidis 7.6
  7. 8Abdulrahman Al-Safari ▼ 65' 6.5
  8. 37Ricardo Ryller 6.9
  9. 19S. Owusu ▼ 75' 6.9
  10. 7Ramon Lopes 6.3
  11. 20A. Moutari ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 22Mohammed Al Baqawi ▲ 65' 6.9
  2. 27Sultan Mandash ▲ 65' 6.5
  3. 99Malek Al-Abdulmonam ▲ 75' 6.6
  4. 3Bandar Nasser ▲ 75' 6.9
  5. 81Ibrahim Al-Barakah ▲ 79' 6.2
  6. 21J. Boye
  7. 26Fawaz Al-Torais
  8. 11Sager Otayf
  9. 1Moslem Al Freej
Al-Hazm Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: André Gaspar
  1. 30M. Asselah 7.2
  2. 27Neris 7.5
  3. 28Abdullah Al-Shammari 7.2
  4. 14Sultan Faqihi 6.7
  5. 24Fahad Al-Obaid 6.9
  6. 20Tiago Rodrigues 7.3
  7. 4Alison 7.2
  8. 41Thaar Al-Otaibi ▼ 81' 6.9
  9. 15Hamad Al Abdan ▼ 86' 6.9
  10. 11O. John 7.2
  11. 9Y. Omar ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 7Abdulhadi Al-Harajin ▲ 81' 6.9
  2. 17Abdulrahman Al-Harthi ▲ 81' 6.3
  3. 77Suleiman Al-Saeed ▲ 86' 6.3
  4. 1Dawood Al Saeed
  5. 3Khaled Al-Barakah
  6. 8Abdulrahman Al-Dhefiri
  7. 32Masoud Bakheet
  8. 34Abdulrahman Al-Dakheel
  9. 6Ahmed Al-Juwaid

Thống kê

032
520
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm20
5Trúng đích5
2Chệch đích12
10Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn3
2Phạt góc5
6Việt vị0
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
5Cứu thua4
281Chuyền bóng417
222Chuyền chính xác368
79%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
26Ghi được26
26Thủng lưới53
0.81Bàn thắng mỗi trận0.79
14Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu