Al-Hazm vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 3-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 4, hòa 3, Al-Fayha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- LDDWL Al-Hazm
- DWDLD Al-Fayha
- 17' Thaar Al-Otaibi · Ahmed Al-Najei 1-0
- 42' Abdulrahman Al-Safri
- 43' ▲ Ali Al Zaqan ▼ Ramon Lopes
- 45' 1-1 A. Trajkovski · Mohammed Al Baqawi
- HT1-1
- 49' Mohammed Al Baqawi
- 54' Neris
- 59' N. Zerhouni · Ahmed Al-Najei 2-1
- 63' ▲ A. Moutari ▼ Mohammed Al Baqawi
- 63' ▲ Mohammed Abusabaan ▼ Yousef Saad Al Harbi
- 74' ▲ Fawaz Al-Torais ▼ P. Tachtsidis
- 75' ▲ Ali Al Nemer ▼ Sultan Mandash
- 83' Fahad Al Obaid
- 83' ▲ Saud Zidan ▼ Abdulelah Al Shammry
- 83' ▲ Abdullah Al-Shammari ▼ Fahad Al-Obaid
- 90'+4 Aleksandar Trajkovski
- 90' ▲ Osama Al-Khalaf ▼ Sultan Faqihi
- 90'+2 ▲ Saleh Al Harthi ▼ Thaar Al-Otaibi
- 90'+2 ▲ Khaled Al-Barakah ▼ O. John
- 90'+6 L. Stojanović11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 23Ibrahim Zaid 6.5
- 27Neris 6.7
- 14Sultan Faqihi ▼ 90' 6.6
- 34Abdulrahman Al-Dakheel 7.2
- 24Fahad Al-Obaid ▼ 83' 6.3
- 22L. Stojanović ⚽ 8.2
- 5Ahmed Al-Najei ⇢2 7.5
- 95N. Zerhouni ⚽ 7.6
- 41Thaar Al-Otaibi ⚽ ▼ 90' 7.5
- 11O. John ▼ 90' 7.2
- 18Abdulelah Al Shammry ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 16Saud Zidan ▲ 83'
- 28Abdullah Al-Shammari ▲ 83' 6.3
- 88Osama Al-Khalaf ▲ 90'
- 29Saleh Al Harthi ▲ 90' 6.7
- 3Khaled Al-Barakah ▲ 90'
- 13A. Hafidi
- 1Dawood Al Saeed
- 87Mohammad Al-Sahlawi
- 9Y. Omar
- 1Muslim Al Furayj 5.3
- 33Hussain Al Shuwaish 6.3
- 22Mohammed Al Baqawi ⇢ ▼ 63' 7.2
- 24Ahmed Bamasaud 6.2
- 4Sami Al Khaibari 6.6
- 77P. Tachtsidis ▼ 74' 6.2
- 8Abdulrahman Al-Safari 6.2
- 27Sultan Mandash ▼ 75' 5.9
- 6Yousef Saad Al Harbi ▼ 63' 6.7
- 7Ramon Lopes ▼ 43' 6.6
- 92A. Trajkovski ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 25Ali Al Zaqan ▲ 43' 6.9
- 20A. Moutari ▲ 63' 6.7
- 66Mohammed Abusabaan ▲ 63' 6.5
- 26Fawaz Al-Torais ▲ 74' 6.2
- 16Ali Al Nemer ▲ 75' 6.2
- 3Bandar Nasser
- 47Rayan Al Bloushi
- 23Marwan Al Haidari
- 81Ibrahim Al-Barakah
Thống kê
02⚑3
⚑130
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm7
5Trúng đích2
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị2
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
423Chuyền bóng286
356Chuyền chính xác223
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
26Ghi được26
53Thủng lưới26
0.79Bàn thắng mỗi trận0.81
6Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai11