Al-Hazm vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 4-2 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 4, hòa 3, Al-Fayha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
- Trọng tài
- T. Sedeorobolos
- Phong độ
- LDDWL Al-Hazm
- DWDLD Al-Fayha
- 10' C. Strandberg · Osama Al Khalaf 1-0
- 24' Jonathan Cafú · D. Fettouhi 2-0
- 34' Alemão · D. Fettouhi 3-0
- 39' 3-1 Hamad Al Juhaim · Arsénio
- 43' Hamad Al-Juhaim
- HT3-1
- 51' D. Fettouhi · C. Strandberg 4-1
- 53' ▲ Rangi ▼ Arsénio
- 53' ▲ Abdulkarim Al Qahtani ▼ Abdulrahman Al Barakah
- 62' Jonathan Cafú
- 65' ▲ Mansor Hamzi ▼ K. Yoda
- 65' 4-2 S. Owusu · C. Villanueva
- 69' Nawaf Al-Sabhi
- 71' Muralha
- 75' ▲ Saif Hussain ▼ Abdullah Al-Shammari
- 80' ▲ Ahmed Bamsaud ▼ Mohammed Al Baqawi
- 90' Abdulkarim Al Qahtani
- 90'+2 ▲ Faris Al Alayaf ▼ C. Strandberg
- FT4-2
Đội hình
- 30M. Asselah 6.1
- 4Alemão ⚽ 7.0
- 28Abdullah Al-Shammari ▼ 75' 6.3
- 13Mohammed Al-Zubaidi 6.3
- 74K. Yoda ▼ 65' 6.4
- 33D. Fettouhi ⚽ ⇢2 9.6
- 88Muralha 6.2
- 11Abdulaziz Al-Nashi 6.4
- 37Osama Al Khalaf ⇢ 7.0
- 19Jonathan Cafú ⚽ 6.6
- 99C. Strandberg ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.4
Dự bị 9
- 15Mansor Hamzi ▲ 65' 6.4
- 77Saif Hussain ▲ 75' 6.9
- 17Faris Al Alayaf ▲ 90'
- 16Naif Al-Mousa
- 23Hassan Al-Habib
- 18Abdulaziz Majrashi
- 70Ahmed Al-Shamrani
- 20Y. Omar
- 1Dawood Al Saeed
- 99Amer Shafi' 6.2
- 55Nawaf Al Sabhi 7.6
- 27Abdullah Kano 6.4
- 33Mohammed Al Baqawi ▼ 80' 6.3
- 3Bandar Al Mutairi 5.8
- 20C. Villanueva ⇢ 7.7
- 8Neto 6.6
- 16Abdulrahman Al Barakah ▼ 53' 6.4
- 19S. Owusu ⚽ 7.3
- 11Hamad Al Juhaim ⚽ 7.6
- 77Arsénio ⇢ ▼ 53' 7.1
Dự bị 9
- 7Rangi ▲ 53' 6.7
- 12Abdulkarim Al Qahtani ▲ 53' 7.0
- 24Ahmed Bamsaud ▲ 80' 6.6
- 18Hassen Jaaferi
- 10Abdulah Al Mutairi
- 21Muhand Awad
- 1Moslem Freej
- 17Hani Al Sibyani
- 14Muhammad Fallatah
Thống kê
02⚑6
⚑730
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm17
7Trúng đích4
4Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
6Phạt góc7
3Việt vị0
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
232Chuyền bóng449
144Chuyền chính xác353
62%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 26 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 64 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 50 | -9 | 46 | |
| 7 | 30 | 38 - 37 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 38 | +8 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 40 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 49 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 62 | -35 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
41Ghi được41
62Thủng lưới52
1.28Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai19