Al-Hazm vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-3 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 4, hòa 3, Al-Fayha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Phong độ
- LDDWL Al-Hazm
- DWDLD Al-Fayha
- 9' Mohammed Al Thani · M. Badamosi 1-0
- 10' Mohammed Al-Thain
- 13' 1-1 H. Onyekuru · A. Nwakaeme
- 29' Gojko Cimirot
- 45'+2 Abdulrahman Al-Safri
- HT1-1
- 50' Faïz Selemani
- 55' Tozé
- 59' 1-2 A. Nwakaeme
- 62' ▲ Vina ▼ Yazeed Al Bakr
- 62' ▲ Nawaf Al Habashi ▼ M. Badamosi
- 82' 1-3 H. Onyekuru · A. Nwakaeme
- 83' ▲ Basil Al Sayyali ▼ Tozé
- 85' ▲ Sultan Mandash ▼ Abdulrahman Al Safari
- 85' ▲ Mohammed Al Baqawi ▼ Makhir Al Rashidi
- 85' ▲ Nawaf Al Harthi ▼ F. Sakala
- 89' ▲ Yousef Al Shammari ▼ J. Moreno
- 89' ▲ Ahmed Al Juwaid ▼ Mohammed Al Thani
- 90'+1 ▲ Rakan Kaabi ▼ A. Sabiri
- FT1-3
Đội hình
- 30A. Dahmen 6.9
- 13Yazeed Al Bakr ▼ 62' 6.3
- 2Paulo Ricardo 6.5
- 34Abdulrahman Al Dakheel 6.3
- 27Majed Qasheesh 6.7
- 99Ahmad Al Mhemaid 6.9
- 93J. Moreno ▼ 89' 7.0
- 20Tozé ▼ 83' 6.6
- 11Mohammed Al Thani ⚽ ▼ 89' 7.3
- 90M. Badamosi ⇢ ▼ 62' 7.3
- 10F. Selemani 7.3
Dự bị 9
- 29Vina ▲ 62' 6.9
- 19Nawaf Al Habashi ▲ 62' 6.9
- 6Basil Al Sayyali ▲ 83' 6.6
- 7Yousef Al Shammari ▲ 89' 6.6
- 16Ahmed Al Juwaid ▲ 89' 6.9
- 23Ibrahim Zaid
- 3Talal Al Absi
- 12Farhan Al Azzmi
- 88Mohammed Abusabaan
- 88V. Stojković 6.9
- 2Makhir Al Rashidi ▼ 85' 6.9
- 4Sami Al Khaibari 7.2
- 33Hussain Al Shuwaysh 7.0
- 3G. Konan 7.6
- 8Abdulrahman Al Safari ▼ 85' 6.9
- 13G. Cimirot 6.9
- 17F. Sakala ▼ 85' 6.7
- 77A. Sabiri ▼ 90' 7.2
- 7H. Onyekuru ⚽2 8.6
- 9A. Nwakaeme ⚽ ⇢2 9.3
Dự bị 9
- 27Sultan Mandash ▲ 85' 6.3
- 22Mohammed Al Baqawi ▲ 85' 6.3
- 29Nawaf Al Harthi ▲ 85' 6.3
- 66Rakan Kaabi ▲ 90'
- 80Osama Al Khalaf
- 11Khalid Kaabi
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 98Muhannad Al Qaydhi
- 45Satam Al Lehiyani
Thống kê
02⚑7
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm12
4Trúng đích7
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
490Chuyền bóng466
424Chuyền chính xác391
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
36Ghi được61
78Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai35