Al-Fayha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Hazm

Al-Fayha vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 3, hòa 3, Al-Hazm thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
LDDWL Al-Hazm
  1. 17' Saud Al Rashed
  2. 42' Silvère Ganvoula
  3. 43' Sultan Tanker
  4. HT0-0
  5. 55' M. Al Yami S. Al Rashid
  6. 63' Abdulaziz Al-Dwehe
  7. 71' S. Dahal R. Enad
  8. 71' A. Bah F. Martins
  9. 71' Y. Al Shammari O. Al Somah
  10. 74' Mikel Villanueva
  11. 86' M. Al Abdulmanam M. Al Beshe
  12. 89' M. Carvalho B. Al Sayyali
  13. 89' A. Al Shamrani A. Al Dhuwayhi
  14. FT0-0

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 6.9
  2. 22M. Al Baqawi 7.2
  3. 5C. Smalling 7.3
  4. 17M. Villanueva 7.2
  5. 18A. Bamsaud 6.9
  6. 14M. Al Beshe ▼ 86' 6.2
  7. 30Alfa Semedo 7.3
  8. 8Y. Benzia 6.7
  9. 77R. Enad ▼ 71' 6.5
  10. 35S. Ganvoula 6.3
  11. 23Jason Remeseiro 7.2

Dự bị 9

  1. 2M. Al Rashidi
  2. 70A. Al Anazi
  3. 59S. Vrontis
  4. 9M. Al Abdulmanam ▲ 86' 6.7
  5. 7N. Al Harthi
  6. 72S. Dahal ▲ 71' 6.2
  7. 75K. Al Rammah
  8. 6R. Kaabi
  9. 1A. Al Duqayl
Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 14B. Varela 7.9
  2. 2S. Al Rashid ▼ 55' 7.0
  3. 4S. Tanker 6.9
  4. 3A. Boutouil 7.9
  5. 27A. Al Nakhli 7.3
  6. 6B. Al Sayyali ▼ 89' 7.0
  7. 32L. Rosier 7.5
  8. 26A. Al Dhuwayhi ▼ 89' 6.7
  9. 10F. Martins ▼ 71' 6.7
  10. 19N. Al Habashi 6.3
  11. 9O. Al Somah ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 80M. Carvalho ▲ 89'
  2. 5M. Al Yami ▲ 55' 6.9
  3. 15A. Al Khaibary
  4. 77K. Al Subaie
  5. 23I. Zaied
  6. 8A. Al Harajin
  7. 70A. Al Shamrani ▲ 89'
  8. 24A. Bah ▲ 71' 6.9
  9. 7Y. Al Shammari ▲ 71' 6.3

Thống kê

024
430
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị4
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
418Chuyền bóng356
347Chuyền chính xác287
83%Chính xác chuyền81%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
47Ghi được41
56Thủng lưới59
1.27Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu