Al-Fayha vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 3, hòa 3, Al-Hazm thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- LDDWL Al-Hazm
- 34' Nawaf Al-Habashi
- 39' Basil Yousef Al-Sayyali
- 42' Abdurahman Al-Dakheel
- HT0-0
- 62' ▲ Saud Zaydan ▼ Víctor Ruiz
- 62' ▲ Mohammed Majrashi ▼ Sultan Mandash
- 62' ▲ M. Badamosi ▼ Nawaf Al Habashi
- 65' Mohammed Majrashi
- 77' ▲ Abdulrahman Al Safari ▼ G. Cimirot
- 77' ▲ Nawaf Al Harthi ▼ Muhannad Al Qaydhi
- 80' ▲ Turki Fahad Al Mutairi ▼ Vina
- 81' ▲ Yazeed Al Bakr ▼ Yousef Al Shammari
- 85' ▲ M. Pavkov ▼ H. Onyekuru
- 88' ▲ Ahmad Al Mhemaid ▼ B. Traoré
- FT0-0
Đội hình
- 88V. Stojković 7.0
- 22Mohammed Al Baqawi 6.7
- 2Mukhir Al Rashidi 7.3
- 4Sami Al Khaibari 7.2
- 33Hussain Al Shuwaish 7.2
- 98Muhannad Al Qaydhi ▼ 77' 6.9
- 27Sultan Mandash ▼ 62' 6.9
- 13G. Cimirot ▼ 77' 6.9
- 10Víctor Ruiz ▼ 62' 6.3
- 7H. Onyekuru ▼ 85' 6.9
- 17F. Sakala 6.7
Dự bị 9
- 6Saud Zaydan ▲ 62' 7.2
- 19Mohammed Majrashi ▲ 62' 6.3
- 8Abdulrahman Al Safari ▲ 77' 6.3
- 29Nawaf Al Harthi ▲ 77' 6.9
- 23M. Pavkov ▲ 85' 6.7
- 80Osama Al Khalaf
- 28Ahmed Al Kassar
- 70Abdulrhman
- 49Ali Al Jubaya
- 30A. Dahmen 7.3
- 61Radhi Al Otaibi 7.5
- 36Bruno Viana 7.2
- 34Abdulrahman Al Dakheel 7.0
- 12Farhan Al Aazmi 6.6
- 29Vina ▼ 80' 6.9
- 21B. Traoré ▼ 88' 7.2
- 6Basil Al Sayyali 7.3
- 7Yousef Al Shammari ▼ 81' 6.9
- 20Tozé 6.3
- 19Nawaf Al Habashi ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 90M. Badamosi ▲ 62' 6.6
- 66Turki Fahad Al Mutairi ▲ 80' 6.5
- 13Yazeed Al Bakr ▲ 81' 6.5
- 99Ahmad Al Mhemaid ▲ 88'
- 23Ibrahim Zaid
- 11Mohammed Al Thani
- 24Mansour Al Shammari
- 15Ammar Al Najjar
- 3Talal Al Absi
Thống kê
01⚑5
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm5
1Trúng đích1
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
460Chuyền bóng442
405Chuyền chính xác387
88%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu36
61Ghi được36
69Thủng lưới78
1.33Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai25