Ettifaq FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Qadisiyah FC

Ettifaq FC vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 3-2 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 2, Al-Qadisiyah FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
Sân vận động
King Fahd Sports City Stadium, Riyadh
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
WWWDW Al-Qadisiyah FC
  1. 25' M. Al Olayan A. A. Khateeb
  2. 33' 0-1 J. Quinones
  3. 35' Mohammed Abu Al-Shamat
  4. 38' Ondrej Duda
  5. 40' J. Hendry · A. Medran 1-1
  6. 42' T. Al Ammar M. Retegui
  7. 45'+6 Moussa Dembélé
  8. 45'+1 Francisco Calvo
  9. HT1-1
  10. 47' M. Dembele · R. Al Otaibi 2-1
  11. 65' Gastón Álvarez
  12. 73' Turki Al-Ammar
  13. 74' G. Wijnaldum11m 3-1
  14. 76' A. Al Salem I. Mahnashi
  15. 80' Abdullah Al-Salem
  16. 83' M. Ali M. Dembele
  17. 87' 3-2 J. Quinones
  18. 88' Radhi Al-Oteibi
  19. 88' F. Al Ghamdi M. Nkota
  20. 88' A. Madu K. Al Ghannam
  21. 90'+10 Mukhtar Ali
  22. 90'+7 Jack Hendry
  23. 90'+11 Christopher Baah
  24. 90'+7 Julián Quiñones
  25. 90'+8 Gastón Álvarez
  26. 90'+7 Nacho Fernández
  27. FT3-2

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Saad Al Shehri
  1. 1M. Rodak 7.2
  2. 61R. Al Otaibi 6.2
  3. 4J. Hendry 7.3
  4. 5F. Calvo 6.5
  5. 70A. A. Khateeb ▼ 25' 6.7
  6. 10A. Medran 7.7
  7. 11O. Duda 6.7
  8. 15M. Nkota ▼ 88' 5.3
  9. 8G. Wijnaldum 6.9
  10. 17K. Al Ghannam ▼ 88' 7.5
  11. 9M. Dembele ▼ 83' 7.7

Dự bị 9

  1. 22Hawswi
  2. 7M. Ali ▲ 83' 6.5
  3. 37A. Hindi
  4. 6F. Al Ghamdi ▲ 88' 6.9
  5. 3A. Madu ▲ 88' 6.9
  6. 33M. Al Olayan ▲ 25' 6.2
  7. 87M. Al Sibyani
  8. 20A. Maghfori
  9. 12A. Dahal
Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Brendan Rodgers
  1. 1K. Casteels 6.9
  2. 40I. Mahnashi ▼ 76' 5.9
  3. 6N. Fernandez 6.2
  4. 17G. Alvarez 5.9
  5. 5J. Weigl 6.6
  6. 2M. Abu Al Shamat 5.9
  7. 8N. Nandez 6.3
  8. 10M. Al Juwayr 6.7
  9. 22C. Bonsu Baah 7.0
  10. 33J. Quinones ⚽2 9.0
  11. 32M. Retegui ▼ 42' 6.5

Dự bị 9

  1. 28A. Al Kassar
  2. 7T. Al Ammar ▲ 42' 6.0
  3. 90A. Al Yuhaybi
  4. 9A. Al Salem ▲ 76' 6.2
  5. 24M. Qasem
  6. 11A. A. Hazazi
  7. 19H. Asiri
  8. 27E. Houssa
  9. 13A. Abdulaziz Al Jwayzan

Thống kê

064
742
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm15
6Trúng đích5
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc7
6Việt vị6
13Phạm lỗi11
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua3
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
373Chuyền bóng460
308Chuyền chính xác390
83%Chính xác chuyền85%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
54Ghi được94
58Thủng lưới39
1.46Bàn thắng mỗi trận2.41
11Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu