Al-Qadisiyah FC vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 1-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 4, hòa 2, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- LLWDD Ettifaq FC
- 25' 0-1 S. Doukara · N. Sliti
- 28' Souza
- 31' ▲ Adel Al-Mawled ▼ U. Vitas
- 40' Hamad Al Tohaifan
- 42' Filip Kiss
- 43' Hassan Alamiri11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ W. Azarou ▼ Abdullah Al Salem
- 50' Hamad Al Tohaifan
- 52' 1-2 Ali Abdullah Hazzazi · Alhwsawi Sanousi
- 57' Adel Al-Mawled
- 61' ▲ Walead Al-shangeati ▼ C. Andriamatsinoro
- 63' Alhwsawi Sanousi Mohammed
- 73' Walead Alshangeati
- 75' ▲ Nawaf bin Saleh Al Azizi ▼ Anas Zabbani
- 75' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ N. Sliti
- 81' Stanley Ohawuchi
- 90'+2 ▲ Ibrahim Mahnashi ▼ Ali Abdullah Hazzazi
- 90'+4 ▲ Hazzaa Al Hazzaa ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- FT1-2
Đội hình
- 55Faisal Al Masrahi 7.6
- 4Rhys Williams 7.0
- 5Edson 6.9
- 20U. Vitas ▼ 31' 6.7
- 12Anas Zabbani ▼ 75' 6.2
- 25Khalifah Aldawsari 6.3
- 6M. Bordeianu 6.5
- 7Hassan Alamiri ⚽ 7.2
- 88Hamad Al Tuhayfan 6.6
- 10S. Ohawuchi 6.9
- 2C. Andriamatsinoro ▼ 61' 6.6
Dự bị 8
- 3Adel Al-Mawled ▲ 31' 6.2
- 31Walead Al-shangeati ▲ 61' 6.3
- 16Nawaf bin Saleh Al Azizi ▲ 75' 6.9
- 17F. Abdi
- 23Ibrahim Al Shuayl
- 18Naif Hazazi
- 97Emad Fida
- 8Abdulrahman Al-Safari
- 23R. M'Bolhi 6.5
- 5K. Mets 6.7
- 17Saleh Al Qumayzi 7.3
- 12Alhwsawi Sanousi ⇢ 6.3
- 20Souza 7.2
- 14F. Kiss 6.6
- 10N. Sliti ⇢ ▼ 75' 7.3
- 11Ali Abdullah Hazzazi ⚽ ▼ 90' 8.3
- 39S. Doukara ⚽ 8.3
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 90' 8.3
- 27Abdullah Al Salem ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 21W. Azarou ▲ 46' 6.3
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 75' 6.9
- 6Ibrahim Mahnashi ▲ 90'
- 9Hazzaa Al Hazzaa ▲ 90'
- 24Saad Alselouli
- 35Mohammed Alhaeti
- 33Hamad Fayez Alsayyaf
- 19Hassan Al Salis
- 4Fahad Zahim
Thống kê
04⚑3
⚑830
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm24
2Trúng đích10
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc8
0Việt vị4
18Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
8Cứu thua1
352Chuyền bóng433
272Chuyền chính xác360
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
42Ghi được66
49Thủng lưới52
1.35Bàn thắng mỗi trận1.94
3Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai38