Al-Qadisiyah FC vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 4-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 4, hòa 2, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- LLWDD Ettifaq FC
- 3' N. Nandez · M. Al Juwayr 1-0
- 6' Jack Hendry
- 7' C. Bonsu Baah · N. Nandez 2-0
- 19' ▲ R. Al Otaibi ▼ M. Al Olayan
- 32' João Costa
- 38' Julian Weigl
- HT2-0
- 63' ▲ Otavio ▼ M. Al Juwayr
- 63' ▲ M. Nkota ▼ M. Gluscevic
- 71' Abdullah Al Khateeb
- 71' Faris Al Ghamdi
- 78' Waleed Al-Ahmed
- 80' Abdullah Al Khateeb
- 80' Abdullah Al Khateeb
- 82' ▲ A. Al Salem ▼ M. Retegui
- 84' ▲ Jalal Al Salem ▼ Kouka
- 84' ▲ A. Dahal ▼ J. Costa
- 86' ▲ Y. Al Shahrani ▼ M. Abu Al Shamat
- 90' J. Quinones 3-0
- 90' J. Weigl 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1K. Casteels 7.2
- 4J. Thakri 7.9
- 6N. Fernandez 7.2
- 23W. Al Ahmad 7.3
- 2M. Abu Al Shamat ▼ 86' 7.6
- 8N. Nandez ⚽ ⇢ 9.7
- 5J. Weigl ⚽ 8.3
- 10M. Al Juwayr ⇢ ▼ 63' 8.9
- 22C. Bonsu Baah ⚽ 8.5
- 32M. Retegui ▼ 82' 6.5
- 33J. Quinones ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 25Otavio ▲ 63' 7.0
- 90A. Al Yuhaybi
- 12Y. Al Shahrani ▲ 86' 7.2
- 9A. Al Salem ▲ 82' 6.5
- 11A. A. Hazazi
- 40I. Mahnashi
- 19H. Asiri
- 27E. Houssa
- 1M. Rodak 9.0
- 33M. Al Olayan ▼ 19' 6.0
- 70A. A. Khateeb 6.2
- 4J. Hendry 6.2
- 37A. Hindi 5.7
- 18J. Costa ▼ 84' 6.3
- 8G. Wijnaldum 6.7
- 6F. Al Ghamdi 6.5
- 11O. Duda 6.9
- 71M. Gluscevic ▼ 63' 6.3
- 19Kouka ▼ 84' 6.7
Dự bị 9
- 22Hawswi
- 15M. Nkota ▲ 63' 6.2
- 27H. Al Musallam
- 58Y. Al Shammari
- 3A. Madu
- 61R. Al Otaibi ▲ 19' 6.0
- 29Z. Al Ghamdi
- 24Jalal Al Salem ▲ 84' 6.2
- 12A. Dahal ▲ 84' 5.9
Thống kê
02⚑3
⚑051
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm2
10Trúng đích0
11Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
3Phạt góc0
2Việt vị2
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
1.60Bàn thắng ngăn chặn1.60
568Chuyền bóng347
501Chuyền chính xác282
88%Chính xác chuyền81%
3.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
94Ghi được54
39Thủng lưới58
2.41Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai31