Ettifaq FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Al-Qadisiyah FC

Ettifaq FC vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 0-2 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 2, Al-Qadisiyah FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
WWWDW Al-Qadisiyah FC
  1. 12' Gastón Álvarez
  2. 12' 0-1 G. Álvarez · N. Nández
  3. 14' Meshal Ali Khayrallah
  4. 45'+4 Julián Quiñones
  5. 45'+3 0-2 J. Quiñones · Mohammed Abu Al Shamat
  6. HT0-2
  7. 62' João Costa Madallah Al Olayan
  8. 66' Mohammed Qasem Turki Al Ammar
  9. 73' Ali Abdullah Hazazi Mohammed Abu Al Shamat
  10. 75' Gastón Álvarez
  11. 77' Abdullah Radif M. Dembélé
  12. 79' Julián Quiñones
  13. 85' Abdulelah Al-Malki
  14. 86' S. Fofana Álvaro Medrán
  15. 86' Abdulaziz Al Elewai Meshal Sibyani
  16. 90'+6 Abdullah Madu
  17. 90'+6 Nacho Fernández
  18. 90'+3 Abdulaziz Al Othman Cameron Puertas
  19. 90'+3 Haitham Asiri P. Aubameyang
  20. FT0-2

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Gerrard
  1. 1M. Rodák 6.2
  2. 61Radhi Al Otaibi 6.9
  3. 87Meshal Sibyani ▼ 86'
  4. 3Abdullah Madu 6.6
  5. 25Abdulbasit Hindi 7.2
  6. 33Madallah Al Olayan ▼ 62' 6.5
  7. 10Álvaro Medrán ▼ 86' 6.9
  8. 88Abdulelah Al Malki 7.5
  9. 8G. Wijnaldum 6.3
  10. 7K. Toko-Ekambi 7.5
  11. 9M. Dembélé ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 18João Costa ▲ 62' 6.9
  2. 21Abdullah Radif ▲ 77' 6.3
  3. 75S. Fofana ▲ 86' 6.7
  4. 46Abdulaziz Al Elewai ▲ 86' 6.9
  5. 29Mohammed Abdulrahman
  6. 15Abdullah Al Bishi
  7. 77Majed Dawran
  8. 23Ahmad Al Harbi
  9. 14Vitinho
Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Míchel
  1. 1K. Casteels 8.5
  2. 2Mohammed Abu Al Shamat ▼ 73' 7.6
  3. 4Jehad Thikri 6.6
  4. 6Nacho 7.3
  5. 17G. Álvarez 7.5
  6. 7Turki Al Ammar ▼ 66' 6.6
  7. 8N. Nández 7.9
  8. 5Ezequiel Fernández 7.2
  9. 88Cameron Puertas ▼ 90' 6.5
  10. 33J. Quiñones 7.7
  11. 10P. Aubameyang ▼ 90' 6.5

Dự bị 9

  1. 24Mohammed Qasem ▲ 66' 6.6
  2. 11Ali Abdullah Hazazi ▲ 73' 6.9
  3. 66Abdulaziz Al Othman ▲ 90'
  4. 18Haitham Asiri ▲ 90'
  5. 15Hussain Al Qahtani
  6. 28Ahmed Al Kassar
  7. 23Abdullah Tarmin
  8. 87Qassem Lajami
  9. 39Abdulrahman Al Dosari

Thống kê

035
330
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm9
5Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị3
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Cứu thua5
396Chuyền bóng512
324Chuyền chính xác435
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu36
65Ghi được55
58Thủng lưới35
1.38Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu