Ettifaq FC vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 3-2 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 2, Al-Qadisiyah FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Trọng tài
- Damir Skomina, Slovenia
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- 13' Hussein Sayed
- 23' Omar Al-Sonain
- 24' 0-1 Bismark11m
- 45' Jorge Santos
- 45'+4 B. Alemán · A. Akaïchi 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ Ahmed Zain ▼ Sami Al Naji
- 70' ▲ Abdulrahman Al Obod ▼ C. Guanca
- 78' ▲ Haroune Camara ▼ Jou Silva
- 83' 1-2 Élton11m
- 85' ▲ Hazzaa Al Hazzaa ▼ Ali Abdullah Hazzazi
- 86' Hazzaa Al Hazzaa · R. Arias 2-2
- 90' Abdulrahman Alobud
- 90' Ahmed Akaichi
- 90' Élton
- 90' Mohammed Al-Khabrani
- 90'+3 ▲ Yousef Qalfa ▼ Naif Hazazi
- 90' A. Akaïchi 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 30Abdullah Al Saleh 6.2
- 21R. Arias ⇢ 7.1
- 33Hussein Al Sayed 6.4
- 34Ali Al Khaibari 6.8
- 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 85' 7.1
- 14F. Kiss 6.6
- 23B. Alemán ⚽ 8.2
- 70Omar Al Senien 5.6
- 90A. Akaïchi ⚽ ⇢ 8.3
- 19C. Guanca ▼ 70' 6.8
- 7Mohammed Al Kuwaykibi 6.6
Dự bị 9
- 24Abdulrahman Al Obod ▲ 70' 6.8
- 9Hazzaa Al Hazzaa ⚽ ▲ 85' 7.5
- 50Saad Al Khayri
- 35Mohammed Alhaeti
- 40Ibrahim Mahnashi
- 29Mohammed Alsubaie
- 10Hassan Al Habaib
- 17Abdullah Al Hafith
- 25Saeed Al Rubaie
- 1J. Duncan 6.4
- 19Adnan Falatah
- 6R. Williams 7.0
- 5Mohammed Al Khabrani 7.1
- 31M. Belkhiter 6.1
- 77Élton ⚽ 6.3
- 3M. Fatau 7.1
- 18Naif Hazazi ▼ 90' 6.6
- 22Sami Al Naji ▼ 61' 5.9
- 99Jou Silva ▼ 78' 6.8
- 10Bismark ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 49Ahmed Zain ▲ 61' 7.1
- 9Haroune Camara ▲ 78' 6.7
- 30Yousef Qalfa ▲ 90'
- 97Emad Fida
- 25Khalifah Aldawsari
- 15Fawaz Fallatah 6.6
- 7Hassan Alamiri
- 14Mansour Al-Najar
- 4Abdulmuhsen Fallatah 6.6
Thống kê
04⚑7
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm12
7Trúng đích4
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
7Phạt góc5
4Việt vị0
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
343Chuyền bóng391
259Chuyền chính xác299
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 27 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 66 - 33 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 61 - 31 | +30 | 56 | |
| 4 | 30 | 68 - 41 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 54 | |
| 6 | 30 | 51 - 47 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 48 | -10 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 35 | |
| 10 | 30 | 44 - 45 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 52 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 25 | |
| 16 | 30 | 25 - 62 | -37 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
47Ghi được40
57Thủng lưới56
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai25