Al-Qadisiyah FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ettifaq FC

Al-Qadisiyah FC vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 2-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 4, hòa 2, Ettifaq FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
Trọng tài
Viktor Kassai, Hungary
Phong độ
WWWDW Al-Qadisiyah FC
LLWDD Ettifaq FC
  1. 23' Abdulmuhsen Fallatah Fawaz Fallatah
  2. 29' Ahmed Zain · Adnan Falatah 1-0
  3. 32' Saad Al Khayri
  4. 45' F. Ben Youssef Saeed Al Rubaie
  5. HT1-0
  6. 68' Jorginho Ahmed Zain
  7. 69' Abdulrahman Al Obod C. Guanca
  8. 77' Ramón Arias
  9. 78' Hazzaa Al Hazzaa Mohammed Al Kuwaykibi
  10. 83' Haroune Camara
  11. 83' A. Oumarou Haroune Camara
  12. 86' Raïs M'Bolhi
  13. 90' Jack Duncan
  14. 90'+5 Élton · Bismark 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: I. Petev
  1. 1J. Duncan 8.2
  2. 19Adnan Falatah
  3. 15Fawaz Fallatah ▼ 23' 8.2
  4. 5Mohammed Al Khabrani 7.2
  5. 77Élton 7.3
  6. 26Shaya Ali Sharahli 6.8
  7. 18Naif Hazazi 6.5
  8. 8Yago 7.2
  9. 49Ahmed Zain ▼ 68' 7.2
  10. 10Bismark 7.3
  11. 9Haroune Camara ▼ 83' 6.5

Dự bị 9

  1. 4Abdulmuhsen Fallatah ▲ 23' 7.0
  2. 12Jorginho ▲ 68' 6.8
  3. 11A. Oumarou ▲ 83' 6.9
  4. 7Hassan Alamiri
  5. 14Mansour Al-Najar
  6. 17Abdullah Albishi
  7. 24Hassan Abu Sharara
  8. 27Nasser Al Khalifa
  9. 55Faisal Al Masrahi
Ettifaq FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sergio Piernas
  1. 92R. M'Bolhi 5.8
  2. 21R. Arias 7.1
  3. 33Hussein Al Sayed 6.8
  4. 34Ali Al Khaibari 6.9
  5. 11Ali Abdullah Hazzazi 6.6
  6. 25Saeed Al Rubaie ▼ 45' 6.7
  7. 50Saad Al Khayri 6.3
  8. 23B. Alemán 7.7
  9. 10Hassan Al Habaib 6.4
  10. 19C. Guanca ▼ 69' 6.7
  11. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 99F. Ben Youssef ▲ 45' 7.1
  2. 24Abdulrahman Al Obod ▲ 69' 6.8
  3. 9Hazzaa Al Hazzaa ▲ 78' 6.4
  4. 8Osama Al Khalaf
  5. 30Abdullah Al Saleh
  6. 40Ibrahim Mahnashi
  7. 70Omar Al Senien
  8. 77Ahmad Al Hbeab
  9. 80Farley Rosa

Thống kê

022
1030
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm13
3Trúng đích5
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
2Phạt góc10
4Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
350Chuyền bóng336
259Chuyền chính xác255
74%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 69 - 27 +42 70
2
Al Hilal SFC
30 66 - 33 +33 69
3
Al Taawoun FC
30 61 - 31 +30 56
4
Al Ahli Saudi FC
30 68 - 41 +27 55
5
Al Shabab FC (Riyadh)
30 39 - 25 +14 54
6
Al-Faisaly FC
30 51 - 47 +4 43
7
Al Wehda Club
30 41 - 41 0 42
8
Al Raed FC
30 38 - 48 -10 38
9
Al Fateh SC
30 32 - 45 -13 35
10
Al-Ittihad
30 44 - 45 -1 34
11
Ettifaq FC
30 40 - 55 -15 33
12
Al-Fayha
30 36 - 52 -16 32
13
Al-Hazm
30 33 - 50 -17 31
14
Al-Qadisiyah FC
30 34 - 51 -17 28
15
Al Baten
30 29 - 53 -24 25
16
Ohod
30 25 - 62 -37 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
40Ghi được47
56Thủng lưới57
1.21Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu