Al-Qadisiyah FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ettifaq FC

Al-Qadisiyah FC vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 1-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 4, hòa 2, Ettifaq FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Phong độ
WWWDW Al-Qadisiyah FC
LLWDD Ettifaq FC
  1. 3' 0-1 Hamed Al Ghamdi · F. Ben Youssef
  2. 36' Haroune Camara · Yaseen Barnawi 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Osama Al Khalaf Saad Al Khayri
  5. 62' S. Ohawuchi Bismark
  6. 67' Mazen Abu Shararah Haroune Camara
  7. 83' Abdulmohsen Qahtani Jorginho
  8. 85' 1-2 Ali Abdullah Hazzazi · Hussein Al Sayed
  9. 87' Mohammed Alsubaie Hamed Al Ghamdi
  10. 90' Mohammed Al Saiari F. Ben Youssef
  11. FT1-2

Đội hình

Al-Qadisiyah FC HLV: Paulo Bonamigo
  1. 55Faisal Al Masrahi
  2. 5Mohammed Al Khabrani
  3. 22Yaseen Barnawi
  4. 4Abdulmuhsen Fallatah
  5. 23Ibrahim Al Shuayl
  6. 77Élton
  7. 8M. Fatau
  8. 12Jorginho ▼ 83'
  9. 10Bismark ▼ 62'
  10. 71B. Hervé Guy
  11. 49Haroune Camara ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 9S. Ohawuchi ▲ 62'
  2. 33Mazen Abu Shararah ▲ 67'
  3. 47Abdulmohsen Qahtani ▲ 83'
  4. 15Fawaz Fallatah
  5. 18Naif Hazazi
  6. 21Mohammed Aseari
  7. 28Hamad Al Jayzani
  8. 66Abdulaziz Al Dawsari
  9. 89Paulo Sérgio
Ettifaq FC HLV: Saad Al Shehri
  1. 92R. M'Bolhi
  2. 4Ahmad Ibrahim Khalaf
  3. 33Hussein Al Sayed
  4. 11Ali Abdullah Hazzazi
  5. 50Saad Al Khayri ▼ 46'
  6. 14F. Kiss
  7. 2Omar Al Senien
  8. 80Hamed Al Ghamdi ▼ 87'
  9. 23L. Abdi
  10. 99F. Ben Youssef ▼ 90'
  11. 24Abdulrahman Al Obod

Dự bị 9

  1. 8Osama Al Khalaf ▲ 46'
  2. 29Mohammed Alsubaie ▲ 87'
  3. 70Mohammed Al Saiari ▲ 90'
  4. 10Hassan Al Habaib
  5. 13Osama Al Saleem
  6. 22Ahmed El Sheikh
  7. 28Ahmed Al Kassar
  8. 34Ali Al Khaibari
  9. 88Saad Alselouli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
26 47 - 23 +24 56
2
Al Ahli Saudi FC
26 59 - 26 +33 55
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
26 47 - 34 +13 44
4
Ettifaq FC
26 37 - 46 -9 36
5
Al Fateh SC
26 34 - 39 -5 36
6
Al-Faisaly FC
26 39 - 33 +6 35
7
Al Taawoun FC
26 43 - 36 +7 34
8
Al-Fayha
26 36 - 40 -4 34
9
Al-Ittihad
26 34 - 41 -7 33
10
Al Shabab FC (Riyadh)
26 36 - 36 0 31
11
Al Baten
26 35 - 46 -11 31
12
Al-Qadisiyah FC
26 28 - 41 -13 25
13
Al Raed FC
26 43 - 53 -10 24
14
Ohod
26 24 - 48 -24 18

So sánh

28Trận đấu29
33Ghi được44
44Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu