Ettifaq FC vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-3 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 2, Al-Qadisiyah FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Trọng tài
- Turki Al Khudair
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- 14' 0-1 D. Moreno11m
- 24' Danilo Asprilla
- 30' W. Azarou · Saeed Al Yami 1-1
- HT1-1
- 53' 1-2 D. Moreno11m
- 62' Souleymane Doukara
- 66' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Ali Abdullah Hazzazi
- 72' Hassan Al-Amri
- 73' Ibrahim Mahnashi
- 73' 1-3 D. Moreno11m
- 81' Walid Azarou
- 81' ▲ A. Alghamdi ▼ Ibrahim Mahnashi
- 88' ▲ Rayan Darwish Albloushi ▼ S. Doukara
- 90' Abdullah Khateeb
- 90'+2 ▲ Hassan Abu Sharara ▼ Hassan Al-Amri
- 90'+6 ▲ Abdulrahman Al-Safari ▼ Edson
- FT1-3
Đội hình
- 23R. M'Bolhi 6.3
- 25Saeed Al Yami
- 18Abdullah Khateeb 6.9
- 12Alhwsawi Sanousi 6.0
- 20Souza 7.0
- 14F. Kiss 6.7
- 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 66' 6.7
- 6Ibrahim Mahnashi ▼ 81' 6.6
- 24Saad Alselouli 6.0
- 39S. Doukara ▼ 88' 6.9
- 21W. Azarou ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 66' 6.5
- 15A. Alghamdi ▲ 81' 6.7
- 32Rayan Darwish Albloushi ▲ 88' 6.9
- 40Majed Al Najrani
- 5K. Mets
- 30Abdullah Al Saleh
- 16Faisal Al-Ghamdi
- 29Fahad Khaled Al Doseri
- 2Ail Fuad
- 55Faisal Al Masrahi 7.2
- 4Rhys Williams 7.7
- 5Edson ▼ 90' 7.2
- 20U. Vitas 6.7
- 23Ibrahim Al Shuayl 6.7
- 70D. Moreno ⚽3 8.6
- 18Naif Hazazi 6.7
- 7Hassan Al-Amri ▼ 90' 7.5
- 10S. Ohawuchi 7.3
- 90L. James 7.3
- 88Hamad Al Yami 7.0
Dự bị 9
- 24Hassan Abu Sharara ▲ 90'
- 8Abdulrahman Al-Safari ▲ 90'
- 2C. Andriamatsinoro
- 17F. Abdi
- 27Talal Yahya Hawsawi
- 31Walead Al-shangeati
- 12Anas Zabbani
- 96Hussain Hassan Alnattar
- 30Mohammed Al Waked
Thống kê
03⚑4
⚑610
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm16
7Trúng đích6
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị2
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
3Cứu thua6
533Chuyền bóng249
465Chuyền chính xác185
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
66Ghi được42
52Thủng lưới49
1.94Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai24