Al Shabab FC (Riyadh)
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Hazm

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 9, hòa 1, Al-Hazm thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
Phong độ
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
LLDDW Al-Hazm
  1. 12' Ahmed Al-Nakhli
  2. 18' Abdulaziz Al-Harbi
  3. 32' Ahmed Al-Nakhli
  4. 32' Ahmed Al-Nakhli
  5. 39' S. Al Rashid A. Al Khaibary
  6. 42' Fábio Martins
  7. HT0-0
  8. 63' H. Al Hammami Y. Adli
  9. 64' Y. Carrasco · A. Hamdallah 1-0
  10. 70' Mubarak Al-Rajeh
  11. 73' F. Al Subiani Carlos Junior
  12. 74' S. Al Anzi S. Balobaid
  13. 74' O. Al Somah E. Mokwana
  14. 86' Unai Hernández
  15. 86' M. Abdullah U. Hernandez
  16. 86' A. Al Othman A. Hamdallah
  17. 87' N. Al Habashi A. Bah
  18. 87' B. Al Sayyali F. Martins
  19. FT1-0

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Noureddine Zekri
  1. 43Marcelo Grohe 7.0
  2. 94M. Al Rajeh 6.7
  3. 2M. Al Shwirekh 7.5
  4. 4W. Hoedt 7.3
  5. 31S. Balobaid ▼ 74' 6.7
  6. 14V. Sierro 7.7
  7. 29Y. Adli ▼ 63' 6.9
  8. 13Carlos Junior ▼ 73' 6.6
  9. 7U. Hernandez ▼ 86' 6.7
  10. 10Y. Carrasco 8.6
  11. 9A. Hamdallah ▼ 86' 6.2

Dự bị 9

  1. 6F. Al Subiani ▲ 73' 6.5
  2. 22H. Al Hammami ▲ 63' 7.3
  3. 34S. Al Anzi ▲ 74' 6.9
  4. 21N. Al Saadi
  5. 72N. Al Sadi
  6. 23A. Al Awardi
  7. 19M. Abdullah ▲ 86' 6.5
  8. 37A. Matuq
  9. 91A. Al Othman ▲ 86' 6.3
Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jalel Kadri
  1. 14B. Varela 6.9
  2. 82A. Al Harbi 6.3
  3. 13A. Al Shanqiti 6.7
  4. 4S. Tanker 6.6
  5. 27A. Al Nakhli 5.2
  6. 15A. Al Khaibary ▼ 39' 6.7
  7. 32L. Rosier 6.9
  8. 24A. Bah ▼ 87' 7.2
  9. 11A. Sayoud 6.9
  10. 17E. Mokwana ▼ 74' 6.5
  11. 10F. Martins ▼ 87' 6.3

Dự bị 9

  1. 23I. Zaied
  2. 34A. Al Dakheel
  3. 2S. Al Rashid ▲ 39' 6.6
  4. 5M. Al Yami
  5. 26A. Al Dhuwayhi
  6. 19N. Al Habashi ▲ 87' 6.5
  7. 6B. Al Sayyali ▲ 87' 6.6
  8. 80M. Carvalho
  9. 9O. Al Somah ▲ 74' 6.9

Thống kê

029
341
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm2
3Trúng đích1
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc3
4Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
450Chuyền bóng317
384Chuyền chính xác252
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
53Ghi được41
62Thủng lưới59
1.39Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu