Al-Hazm
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al-Hazm vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 0-4 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 1, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
Phong độ
WLLDD Al-Hazm
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 32' Saud Al Rashed
  2. 39' Saud Al Rashed
  3. 39' Saud Al Rashed
  4. HT0-0
  5. 46' A. Al Harbi A. Al Shamrani
  6. 46' Carlos Junior B. Al Sayyali
  7. 51' 0-1 Carlos Junior · S. Balobaid
  8. 60' Abdurahman Al-Dakheel
  9. 65' 0-2 Carlos Junior · A. Al Asmari
  10. 75' 0-3 J. Brownhill11m
  11. 76' M. Al Yami L. Rosier
  12. 76' A. Al Dhuwayhi Y. Al Shammari
  13. 76' N. Al Habashi F. Martins
  14. 80' F. Al Subiani A. Al Asmari
  15. 80' A. Azaizeh U. Hernandez
  16. 86' N. Al Saadi M. Al Thani
  17. 87' A. Al Harajin A. Sayoud
  18. 87' A. Makki H. Al Hammami
  19. 89' 0-4 Carlos Junior
  20. 90' Carlos Junior
  21. FT0-4

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jalel Kadri
  1. 14B. Varela 6.6
  2. 2S. Al Rashid 5.5
  3. 13A. Al Shanqiti 5.7
  4. 34A. Al Dakheel 6.3
  5. 27A. Al Nakhli 5.5
  6. 70A. Al Shamrani ▼ 46' 6.9
  7. 32L. Rosier ▼ 76' 6.3
  8. 24A. Bah 7.0
  9. 11A. Sayoud ▼ 87' 7.0
  10. 7Y. Al Shammari ▼ 76' 6.2
  11. 10F. Martins ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 23I. Zaied
  2. 82A. Al Harbi ▲ 46' 6.2
  3. 5M. Al Yami ▲ 76' 6.2
  4. 4S. Tanker
  5. 26A. Al Dhuwayhi ▲ 76' 6.3
  6. 19N. Al Habashi ▲ 76' 6.3
  7. 8A. Al Harajin ▲ 87'
  8. 15A. Al Khaibary
  9. 9O. Al Somah
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Noureddine Zekri
  1. 43Marcelo Grohe 6.6
  2. 17M. Al Thani ▼ 86' 6.6
  3. 2M. Al Shwirekh 7.2
  4. 4W. Hoedt 7.6
  5. 31S. Balobaid 7.6
  6. 22H. Al Hammami ▼ 87' 6.9
  7. 40A. Al Asmari ▼ 80' 7.2
  8. 14V. Sierro 7.2
  9. 7U. Hernandez ▼ 80' 6.7
  10. 20B. Al Sayyali ▼ 46' 6.5
  11. 8J. Brownhill 6.9

Dự bị 9

  1. 23A. Al Awardi
  2. 60M. Al Otaibi
  3. 16K. A. Al Sibyani H.
  4. 5A. Makki ▲ 87'
  5. 6F. Al Subiani ▲ 80' 6.9
  6. 21N. Al Saadi ▲ 86'
  7. 99A. Azaizeh ▲ 80' 6.7
  8. 19M. Abdullah
  9. 13Carlos Junior ⚽3 ▲ 46' 9.3

Thống kê

133
710
46%Kiểm soát bóng54%
4Dứt điểm17
0Trúng đích7
4Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
3Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
384Chuyền bóng455
316Chuyền chính xác391
82%Chính xác chuyền86%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
41Ghi được53
59Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
5Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu